January 27, 2023

NhasiUpdate

Chuyên trang RHM

Cơ chế ma sát trong sự hình thành sang thương mòn cổ răng

 

 

…..

Hiện nay chúng ta chấp nhận rằng “sang thương cổ răng không do sâu” (NCCL) có nguyên nhân đa yếu tố bao gồm ứng suất, ma sát ăn mòn sinh học.

Trong khi một số bác sĩ lâm sàng vẫn xem sự mài mòn của bàn chải đánh răng/kem đánh răng là một yếu tố chính trong quá trình phát triển “sang thương cổ răng” (NCCL), thì các tác giả khẳng định rằng sự ăn mòn sinh học và mức độ ứng suất tại cổ răng mới là những yếu tố căn nguyên chính trong sự hình thành và tiến triển của NCCL.

Tuy nhiên, sự mài mòn mô cứng tăng lên nếu răng bị ảnh hưởng bởi sự ăn mòn sinh học, chẳng hạn như thức ăn hoặc đồ uống có tính axit hoặc axit dạ dày do trào ngược. Trong những tình huống như vậy, sự tấn công của axit dẫn đến sự mất mô răng không thể phục hồi kèm theo sự mềm dần bề mặt; do đó, vùng mềm này trở nên nhạy cảm hơn với các lực cơ học như bàn chải đánh răng/kem đánh răng. Vì vậy, nên trì hoãn việc chải răng sau bữa ăn ít nhất vài phút để giúp tái khoáng hóa và tái định vị glycoprotein.

Ma sát trong khi chải răng có ảnh hưởng đến tốc độ phát triển của NCCL và phụ thuộc vào loại mài mòn, phương tiện, hình dạng và lực tác dụng của bàn chải đánh răng. Điều tối quan trọng là các bác sĩ chuyên gia phải hiểu những tương tác này để tư vấn cho bệnh nhân về các phương pháp và vật liệu sử dụng để duy trì vệ sinh răng miệng đúng cách mà không gây hại cho răng.

Bài này trình bày chi tiết cơ chế ma sát do mài mòn từ bàn chải răng/kem đánh răng và vai trò của nó như là một đồng yếu tố trong căn nguyên của NCCL.

Các yếu tố chính ảnh hưởng đến “mòn do chải răng” là kỹ thuật chải răng, loại bàn chải, loại kem đánh răng, thời gian và cường độ lực khi chải răng.

 

Kỹ thuật chải răng

Chải răng là phương pháp hiệu quả nhất để loại bỏ màng phím sinh học (biofilm) khỏi bề mặt răng. Tuy nhiên, việc sử dụng bàn chải không đúng cách có thể đóng vai trò là đồng yếu tố đối với căn nguyên NCCL và làm tăng tình trạng mất men răng, đặc biệt là ở cổ răng – nơi tập trung ứng suất lớn nhất (hình 4-1).

 

Hình 4-1. Các sang thương cổ răng và mất chất răng trên bề mặt các răng cửa giữa liên quan đến kỹ thuật chải răng không đúng cách.

 

Kỹ thuật chải răng thường được các nha sĩ và nhân viên vệ sinh đề xuất cho bệnh nhân là kỹ thuật Stillman cải tiến. Kỹ thuật này nhấn mạnh đến việc loại bỏ màng sinh học (biofilm) nằm ở trên và ngay dưới viền nướu. Lông bàn chải được đặt nghiêng 45 độ so với viền nướu, rồi chải theo chiều ngang và dọc, kết hợp các chuyển động xoay và rung nhẹ trước khi chuyển sang nhóm răng tiếp theo.

Kỹ thuật chải răng không đúng liên quan đến việc sử dụng lực quá mạnh (có thể đạt tới 1.96 N) trong quá trình chải răng. Lực quá mạnh làm tăng ma sát giữa lông bàn chải và men răng hoặc ngà răng, có thể dẫn đến tăng độ mài mòn trên các mô cứng này. Nhưng bản thân việc tiếp xúc của bàn chải không gây ra mòn đáng kể. Bàn chải lông mềm gây mòn ngà răng không tới 0.5 µm mỗi tháng, con số này là không đáng kể về mặt lâm sàng. Mòn men răng do bàn chải đánh răng thậm chí còn không đáng kể hơn.

Nói chung, chải răng bằng bàn chải thủ công tạo ra lực lớn hơn so với bàn chải siêu âm và tốc độ chải răng không được chứng minh là có ảnh hưởng đến mòn răng. Nhiều nghiên cứu nhận thấy không có sự khác biệt về mòn mô cứng giữa chải răng bằng điện và bằng tay.

 

Bàn chải đánh răng

Bàn chải ảnh hưởng đến quá trình mài mòn kết hợp với kem đánh răng vì lông bàn chải mềm có thể giữ lại nhiều kem đánh răng hơn và tạo ra bề mặt tiếp xúc lớn hơn với chất nền. Đường kính lông bàn chải tăng cũng thúc đẩy mòn răng nhiều hơn. Người ta phát hiện rằng kem đánh răng sử dụng kết hợp với bàn chải có đường kính lông 0.2 mm gây ra mòn men răng từ 0.15 đến 0.25 mm. Ngược lại, tăng số lượng lông có thể làm giảm độ nhám trung bình, đồng thời tăng diện tích tiếp xúc bề mặt, giúp cải thiện khả năng làm sạch.

Một khía cạnh khác cần được xem xét là loại lông bàn chải. Người ta chứng minh rằng bàn chải lông mềm là hình thái đầu lông tốt nhất. Bàn chải lông cứng có thể làm tổn thương mô cứng và mô mềm, do đó dẫn đến tụt nướu. Tuy nhiên, bàn chải lông cứng và mềm không tạo ra sự khác biệt đáng kể trong việc gây mòn men răng.

 

Kem đánh răng

Kem đánh răng có chứa chất gây mòn, chất giữ ẩm dạng nước và hoạt chất trị liệu. Hoạt chất trị liệu có thể bao gồm chất chống nhạy cảm ngà, chất làm trắng hoặc các chất thúc đẩy hoạt động kìm khuẩn/diệt khuẩn. Hàm lượng chất (hạt) gây mòn có tác dụng loại bỏ vết bẩn vì các hạt cứng hơn vết bẩn nhưng mềm hơn men. Độ mài mòn của kem đánh răng phụ thuộc vào độ cứng, hình dạng, kích thước, sự phân bố, nồng độ và tải trọng của hạt này trong loại kem đánh răng (hình 4-2).

 

Hình 4-2. Hình ảnh của các chất gây mòn khác nhau trong kem đánh răng trên thị trường.

 

Canxi cacbonat ở dạng hình thoi hoặc hình trứng đều đặn hơn và có độ mài mòn thấp hơn so với các hạt Aragonit do chúng không đều. Tuy nhiên, khi sử dụng các hạt cacbonat hoặc silica mỏng, kem đánh răng sẽ giảm độ mài mòn. Các nhà sản xuất chỉ cho biết loại chất mài mòn chính được sử dụng trong công thức kem đánh răng, còn dữ liệu cơ bản như hình dạng và kích thước của các hạt thì không được tiết lộ.

Độ mài mòn của kem đánh răng

Khả năng gây mòn của kem đánh răng khác nhau và độ mài mòn phụ thuộc vào sự tương tác giữa kem đánh răng và bàn chải răng. Khả năng mài mòn của bất kỳ loại kem đánh răng nào được xác định dựa trên 2 chỉ số: mài mòn men răng (REA) và mài mòn ngà răng (RDA). Kem đánh răng được phân loại theo độ mài mòn của chúng thành: thấp, trung bình, cao và có hại. Các chất mài mòn chính được sử dụng trong kem đánh răng để loại bỏ vết bẩn trên răng là natri bicacbonat, silica ngậm nước, oxit nhôm, canxi cacbonat, dicanxi photphat, bột pumice và hỗn hợp bao gồm các loại bột khác. Mỗi một loại kem đánh răng có thể chứa nhiều hơn một chất mài mòn.

Tiêu chuẩn RDA chỉ ra rằng độ mài mòn ngà răng tối đa không được vượt quá 250. Kem đánh răng làm trắng thường có RDA từ 60 đến 100 hoặc trên 100, đại diện cho mức từ trung bình đến cao. Điều quan trọng cần nhấn mạnh là không phải RDA đơn thuần xác định độ mài mòn của kem đánh răng mà là mối liên hệ của nó với giá trị độ nhám.

Bên cạnh độ mài mòn còn cần phải đánh giá hiệu quả làm sạch của kem đánh răng đối với ngà răng (PCR). Nói chung, kem đánh răng có silica thể hiện các giá trị PCR/RDA tốt, thấp hơn so với một số loại kem đánh răng có canxi cacbonat và alumina trihydrat, và việc bổ sung chất mài mòn có thể cải thiện khả năng làm sạch và tỷ lệ PCR/RDA (hình 4-3).

Một yếu tố quan trọng khác cần được xem xét là độ pH của kem đánh răng, bởi vì độ pH kiềm thì thường giảm mức độ gây mòn. Một số loại kem đánh răng có độ pH thấp hơn thể hiện độ mài mòn cao hơn, có khả năng là dấu hiệu cho thấy sự kết hợp giữa tác động ăn mòn sinh học và mài mòn. Hơn nữa, sự tương tác của chất tẩy rửa và chất mài mòn trong công thức kem đánh răng có thể làm tăng tác động mài mòn thực sự.

….

Trích sách “Sang thương cổ răng không do sâu”, biên dịch từ cuốn: Noncarious Cervical Lesions and Cervical Dentin Hypersensitivity, Etiology, Diagnosis and Treatment – Paulo V. Soares, John O. Grippo.

 

Liên hệ admin để mua sách tại đây.