Xem lại các phần trước tại đây.
Kỹ thuật gắn xi măng cho các loại phục hồi khác nhau
2. Phục hồi mặt dán sứ (veneer)
2.1. Lựa chọn loại xi măng nhựa phù hợp
Khả năng lưu giữ của veneer phụ thuộc chủ yếu vào xi măng. Không giống như các phục hồi gián tiếp khác như mão răng và inlay có nhiều thành để lưu giữ, mặt dán veneer thiếu hình thức lưu giữ và kháng lực cần thiết vì nó thường chỉ được liên kết với mặt ngoài.
Một yếu tố quan trọng khác cần cân nhắc khi lựa chọn xi măng dán veneer là tính thẩm mỹ. Vì mặt dán thường là những phục hồi rất mỏng nên vật liệu xi măng phải có độ ổn định màu cao vì bất kỳ sự đổi màu nào cũng có thể nhìn thấy qua mặt dán và ảnh hưởng đến thẩm mỹ. Yêu cầu đối với xi măng nhựa dán veneer là:
- Chọn loại xi măng nhựa total-etch.
Vì cùi răng veneer lý tưởng chỉ giới hạn trên men răng nên việc xoi mòn mạnh bằng axit photphoric được ưu tiên hơn so với xoi mòn nhẹ bằng hệ thống self-etch.
- Chỉ được sử dụng xi măng nhựa trùng hợp hoàn toàn bằng phương pháp chiếu đèn (xi măng quang trùng hợp).
Độ mỏng của veneer đòi hỏi xi măng phải có độ bền màu rất cao. Xi măng nhựa trùng hợp kép có chứa chất đồng khởi tạo amin có xu hướng đổi màu và chuyển sang màu vàng theo thời gian, do đó chúng không được khuyến khích sử dụng để gắn các veneer mỏng dưới 0,5 mm.
Xi măng nhựa quang trùng hợp có độ ổn định màu cao hơn do chất khởi tạo được sử dụng là camphoro-quinone. Tuy nhiên, xi măng cũng phải được chiếu đèn cho trùng hợp hoàn toàn vì camphoroquinone không được trùng hợp cũng sẽ bị ố vàng theo thời gian.
Xi măng quang trùng hợp thường có dạng 1 ống bơm có thể bơm trực tiếp và không cần trộn.
Sự thay đổi màu sắc không phải là một yếu tố quan trọng với các mặt dán dày, chẳng hạn như những mặt dán để điều chỉnh vị trí răng lệch trong. Khi đó, xi măng nhựa trùng hợp kép thậm chí có thể được ưa chuộng hơn xi măng quang trùng hợp vì ánh sáng có thể không trùng hợp được xi măng qua lớp veneer dày.
2.2. Ví dụ về xi măng Veneer
Ví dụ về xi măng nhựa được khuyên dùng để dán mặt dán bao gồm RelyX Veneer (3M Espe), Choice 2 (Bisco), NX3 Veneer cement (Kerr), Calibra (Dentsply Caulk), Variolink Veneer cement (Vivadent) và Veneer Mojo (Pentron).
Calibra là hệ thống xi măng phổ biến và nó có thể được sử dụng cho tất cả các loại phục hình thẩm mỹ gián tiếp. Khi được sử dụng để dán veneer, chỉ sử dụng chất nền (không cần trộn với chất xúc tác) và nó sẽ được trùng hợp hoàn toàn bằng ánh sáng.
2.3. Sử dụng composite lỏng để dán Veneer
Vì composite lỏng cũng được trùng hợp hoàn toàn bằng ánh sáng và có thể được sử dụng kết hợp với keo dán total-etch nên một số bác sĩ lâm sàng sử dụng nó để gắn veneer thay cho xi măng nhựa. Tuy nhiên, composite lỏng không thể được sử dụng để dán các veneer dày hơn 1 mm vì ánh sáng có thể không xuyên qua được và tạo ra sự trùng hợp không đầy đủ của composite.
Cần chú ý để composite lỏng đạt được cùng độ dày màng (25 µm) và đặc tính chảy của xi măng nhựa. Độ dày màng quá lớn có thể gây ra ứng suất trong quá trình đặt và có thể làm gãy veneer mỏng. Một phương pháp được đề xuất để cải thiện đặc tính chảy là làm ấm composite trong nước nóng hoặc trong máy làm ấm trước sử dụng. Một cân nhắc khác khi sử dụng composite lỏng để gắn veneer là vật liệu composite lỏng phải có hàm lượng hạt độn cao (71-84% tính theo trọng lượng) để đảm bảo độ bền tối đa.
2.4. Chọn màu xi măng nhựa
Nói chung, màu của xi măng phải phù hợp với màu của veneer. Xi măng “trong” sẽ mang lại vẻ tự nhiên hơn và được coi là màu “an toàn” cho răng không bị đổi màu. Xi măng “đục” được sử dụng để che màu cùi răng bị đổi màu nghiêm trọng. Tuy nhiên, đối với những răng bị đổi màu nghiêm trọng, việc sử dụng xi măng quá đục có thể mang lại vẻ ngoài không tự nhiên. Sử dụng chất điều chỉnh ngà răng có thể là một lựa chọn tốt hơn.
2.5. Xi măng thử (try-in paste)
Xi măng thử đưa ra ước tính khá tốt về màu sau cùng của veneer sau khi gắn thực sự. Xi măng thử phải hòa tan hoàn toàn trong nước để đảm bảo dễ dàng làm sạch.
Xi măng thử có thể hữu ích trong việc xác minh màu sắc cuối cùng và cho phép bác sĩ thực hiện những sửa đổi nhỏ về màu. McLaren và Hamilton đề xuất nên bắt đầu với xi măng thử trong suốt để xem liệu lớp veneer dán có màu sắc mong muốn hay không (độ sáng hoặc độ tối). Nếu mặt dán thiếu độ sáng, tác giả khuyên nên thêm chất đục vào xi măng thử trong suốt với mức tăng 5% cho đến khi đạt được giá trị mong muốn. Tuy nhiên, độ đục trên 25% có thể khiến veneer có vẻ trắng không tự nhiên.
2.6. Dán Xi măng cho nhiều Veneer
Trình tự dán nhiều veneer sẽ khác nhau ở mỗi bác sĩ. Một số bác sĩ thích dán tất cả cùng một lúc, một số thích dán từng veneer một, và một số thích dán hai mặt cùng lúc, bắt đầu từ phần trung tâm và di chuyển về phía sau theo từng cặp.
Mặc dù việc gắn nhiều veneer cùng lúc có thể nhanh chóng nhưng việc làm sạch xi măng thường rất khó khăn do xi măng có thể khiến các răng dính vào nhau.
Dán xi măng từng mặt một có thể giúp kiểm soát quy trình tốt hơn, làm sạch dễ dàng hơn và thẩm mỹ tổng thể tốt hơn vì việc điều chỉnh các mặt tiếp xúc có thể được thực hiện như nhau ở cả hai bên nếu có quá nhiều mặt dán. Các răng liền kềcũng có thể được cách ly bằng cách đặt một miếng băng Teflon lên vùng tiếp xúc với răng liền kề, nhằm bảo vệ các răng kế cận nhau khỏi bị vô tình dính nhau.
2.7. Kỹ thuật “Tack và Wave”
Kỹ thuật “Tack and Wave” là một phương pháp trùng hợp nhanh xi măng bằng ánh sáng dưới lớp veneer. Trong kỹ thuật này, phục hình được đặt lên răng và chiếu đèn trong 1 giây ở trung tâm bằng đầu đèn đường kính nhỏ.
Tiếp đó, chiếu đèn lại một lần nữa, lần này với một đèn có đường kính lớn hơn khoảng 1 inch trong 3 giây nữa. trong khi chiếu thì đầu đèn được di chuyển qua về (động tác vẫy), cho phép xi măng thiết lập “trạng thái bán gel”. Kỹ thuật “tack and wave” này cho phép các mặt dán ban đầu được cố định và không bị rớt ra, giúp xi măng đạt được đủ độ cứng thích hợp để phần thừa có thể dễ dàng bong ra khỏi nướu và kẽ răng trước khi trùng hợp lần cuối cùng.
2.8. Làm sạch xi măng
Sau khi gắn phục hồi, phần xi măng thừa phải được loại bỏ bằng cọ sạch và sau đó trùng hợp bằng kỹ thuật “chiếu đèn nhanh” (tack and wave). Sau khi làm bong lớp xi măng thừa ở viền nướu và kẽ răng, xi măng sẽ được trùng hợp hoàn toàn trong khoảng 20 giây. Phần xi măng thừa còn lại có thể được loại bỏ bằng cây nạo hoặc lưỡi dao số 12. Tránh sử dụng dụng cụ quay đặc biệt là ở vùng viền phục hồi vì phục hồi vùng này mỏng và dễ gãy vỡ.
Ngoài ra, độ bóng ban đầu cần được giữ lại để đảm bảo sự lành mạnh của nướu.
Nên có thêm 1 lần hẹn sau khi gắn vài ngày để kiểm tra xem có sót xi măng không.
2.9. Dán veneer dưới nướu
Một vấn đề thường gặp trong quá trình gắn mặt dán veneer dưới nướu là nhiễm bẩn do chảy máu nướu hoặc dịch khe nướu. Mô nướu có thể làm bong lớp veneer, dịch nướu hoặc máu có thể thấm giữa lớp veneer và răng gây nhiễm bẩn, kết quả là làm tổn hại đến sự liên kết ở viền nướu và cũng có thể gây ra sự đổi màu về sau.
Một phương pháp tốt để dán mặt dán veneer dưới nướu là chỉ đặt nó 90%, làm sạch phần xi măng thừa bằng cọ, sau đó mới gắn vào hoàn toàn, trùng hợp, loại bỏ xi măng dư thừa bằng cây nạo hoặc dụng cụ cạo vôi răng, sau đó trùng hợp hoàn toàn.
Cho dù mặt dán veneer là trên hay dưới nướu thì tốt nhất là nên đặt chỉ co nướu trước khi gắn xi măng.
2.10. Bảo quản xi măng dán Veneer
Xi măng veneer có thể được bảo quản ở nhiệt độ phòng. Không cần thiết phải làm lạnh vì có thể ảnh hưởng đến đặc tính chảy. Nếu bảo quản trong tủ lạnh, chúng phải được đưa về nhiệt độ phòng hoặc thậm chí phải làm ấm trước khi sử dụng.
2.11. Ca lâm sàng phục hình mặt dán sứ ở các răng trước hàm trên





👉 Vui lòng đăng nhập để xem tiếp.

Bài viết liên quan
Phục hình cho răng đã điều trị nội nha – P6
Phục hình cho răng đã điều trị nội nha – P5
Phục hình cho răng đã điều trị nội nha – P4