Trong số các thủ thuật phẫu thuật (tiểu phẫu) được thực hiện trong khoang miệng, nhổ răng mọc kẹt, hay lệch ngầm là phổ biến nhất.
Việc nhổ những răng này, tùy thuộc vào vị trí của chúng, có thể tương đối dễ dàng hoặc cực kỳ khó khăn và tốn nhiều công sức. Tuy nhiên, bất kể mức độ khó khăn của thủ thuật phẫu thuật như thế nào, thành công của nó chủ yếu phụ thuộc vào việc đánh giá và lập kế hoạch trước phẫu thuật chính xác, cũng như việc điều trị các biến chứng có thể phát sinh trong quá trình phẫu thuật hoặc việc xử trí các biến chứng có thể xuất hiện sau phẫu thuật.
Vì những lý do này, hỏi bệnh sử, khám lâm sàng của bệnh nhân và đánh giá X-quang vùng quanh răng lệch là rất cần thiết.
1.1. Tiền sử y khoa
Cần phải có tiền sử bệnh án chi tiết để nắm rõ thông tin hữu ích liên quan đến sức khỏe chung của bệnh nhân sẽ được phẫu thuật. Thông tin này xác định việc chuẩn bị trước phẫu thuật cho bệnh nhân cũng như hướng dẫn chăm sóc hậu phẫu.
1.2. Khám lâm sàng
Trong quá trình khám lâm sàng trong miệng, mức độ khó tiếp cận răng được xác định, đặc biệt liên quan đến răng khôn mọc lệch.
Khi bệnh nhân không thể há miệng do tình trạng trismus (cứng hàm) chủ yếu là do viêm, tình trạng trismus sẽ được điều trị trước, và nhổ răng khôn sẽ được thực hiện sau.
Trong một số trường hợp răng bị kẹt, đặc biệt là răng nanh, có thể quan sát thấy phần nhô ở má hoặc vòm miệng trong khi sờ nắn hoặc thậm chí kiểm tra, cho thấy răng bị kẹt nằm ở bên dưới.
Ngoài ra, các răng bên cạnh cũng phải được kiểm tra và xem xét (sâu răng lớn, phục hình amalgam lớn, phục hình răng giả, v.v.) để đảm bảo tính toàn vẹn của chúng trong quá trình thao tác bằng nhiều dụng cụ khác nhau trong quá trình nhổ răng.
1.3. Kiểm tra X quang
Kiểm tra chụp X-quang cung cấp tất cả các thông tin cần thiết để đánh giá và lập kế hoạch phẫu thuật nhổ răng ngầm một cách chính xác.
Thông tin này bao gồm: vị trí và loại răng ngầm, mối quan hệ giữa răng ngầm và các răng bên cạnh, kích thước và hình dạng của răng ngầm, độ sâu của răng ngầm trong xương, mật độ xương xung quanh răng ngầm và tương quan giữa răng ngầm với các cấu trúc giải phẫu khác nhau, chẳng hạn như kênh răng dưới, lỗ cằm và xoang hàm trên.
Những dữ liệu đã đề cập ở trên cũng có thể được cung cấp bởi chụp X-quang quanh chóp, chụp X-quang toàn cảnh cũng như chụp X-quang mặt nhai.
1.4. Chỉ định nhổ răng
Các chuyên gia có quan điểm khác nhau về sự cần thiết phải nhổ răng mọc ngầm.
Một số người cho rằng cần phải nhổ răng ngầm ngay khi xác nhận có răng ngầm, thường là do tình cờ. Họ thậm chí còn tin rằng phải nhổ càng sớm càng tốt, nếu như không có khả năng đưa răng ngầm về đúng vị trí trên cung răng bằng cách kết hợp các kỹ thuật chỉnh nha và phẫu thuật.
Mặt khác, những người khác lại cho rằng việc nhổ răng ngầm không có triệu chứng để phòng ngừa, ngoài việc khiến bệnh nhân chịu đau không đáng, còn có nguy cơ gây ra các biến chứng tại chỗ nghiêm trọng (ví dụ: tổn thương thần kinh, răng di chuyển vào xoang hàm trên, gãy lồi củ xương hàm trên, mất khả năng nâng đỡ các răng bên cạnh, v.v.).
Đối với các răng ngầm đã gây ra biến chứng, đa số chúng ta đều đồng ý rằng nên nhổ bỏ, bất kể mức độ khó của quy trình phẫu thuật như thế nào. Những biến chứng phổ biến nhất trong số này bao gồm:
1.4.1. Đau thần kinh khu trú hoặc toàn bộ đầu
Răng lệch ngầm có thể là nguyên nhân gây ra nhiều triệu chứng liên quan đến đau đầu và nhiều loại đau dây thần kinh. Nếu đúng như vậy, cơn đau có thể là do áp lực từ răng bị mọc lệch gây ra khi tiếp xúc với nhiều đầu dây thần kinh.
Nhiều người cho rằng các triệu chứng có thể thuyên giảm sau khi nhổ răng lệch, về cơ bản là liên quan đến răng bị mọc lạc chỗ.
1.4.2. Viêm quanh thân răng
Đây là tình trạng nhiễm trùng cấp tính ở mô mềm bao phủ răng bị lệch bán phần và nang răng liên quan.
Tình trạng này có thể là do tổn thương nắp nướu (mô mềm bao phủ răng) do răng khôn đối kháng hoặc do thức ăn bị kẹt dưới nắp, dẫn đến vi khuẩn xâm nhập và nhiễm trùng khu vực này (hình 7.1).

Sau khi viêm xảy ra, tình trạng viêm vẫn tồn tại vĩnh viễn và thỉnh thoảng gây ra các đợt cấp tính. Nó biểu hiện bằng cơn đau dữ dội ở vùng răng lệch, lan đến tai, khớp thái dương hàm và vùng dưới hàm sau.
Trismus (cứng hàm), khó nuốt, viêm hạch dưới hàm, đỏ và phù nề nắp cũng được ghi nhận. Một đặc điểm của viêm quanh thân răng là khi ấn vào nắp nướu, sẽ thấy đau dữ dội và chảy mủ.
Viêm quanh thân răng cấp tính thường là nguyên nhân gây lây lan nhiễm trùng đến các vùng khác nhau của vùng cổ và mặt.
1.4.3. Khởi phát sâu răng
Sự mắc kẹt thức ăn và vệ sinh kém, do sự hiện diện của răng bán lệch, có thể gây sâu răng ở phía xa R7 cũng như trên thân răng ngầm (Hình 7.2, 7.3).


1.4.4. Tiêu xương nâng đỡ vùng R7
Việc nhổ răng lệch có túi nha chu đúng thời điểm sẽ giúp tránh được tình trạng tiêu xương ở phía xa R7, làm giảm khả năng nâng đỡ răng này (Hình 7.4).

1.4.5. Cản trở việc lắp hàm giả
Răng mọc lệch ở bệnh nhân mất răng có thể mọc về phía mào xương ổ răng (sống hàm), gây ra vấn đề khi đeo hàm giả (Hình 7.5).

1.4.6. Cản trở quá trình mọc răng vĩnh viễn bình thường.
Răng mọc lệch và răng thừa thường cản trở quá trình mọc răng vĩnh viễn bình thường, gây ra các vấn đề về chức năng và thẩm mỹ (Hình 7.6, 7.7).


1.4.7. Gây ra hoặc làm trầm trọng thêm các vấn đề chỉnh nha.
Việc thiếu khoảng trống ở cung hàm có thể là dấu hiệu phổ biến nhất cho việc nhổ răng, chủ yếu là răng khôn mọc kẹt ở hàm trên và hàm dưới.
1.4.8. Góp phần vào quá trình phát triển của nhiều tình trạng bệnh lý khác nhau.
Sự cùng tồn tại của một răng mọc lệch và các tình trạng bệnh lý khác nhau không phải là hiện tượng hiếm gặp. Thường thì các tổn thương nang phát triển xung quanh thân răng và được quan sát thấy trên phim chụp X quang là các vùng thấu quang có kích thước khác nhau (Hình 7.8, 7.9).


Những nang này có thể lớn dần lên và đẩy răng mọc kẹt đến bất kỳ vị trí nào trên miệng (Hình 7.10, 7.11).


Khi có sự hiện diện của các tổn thương tiêu xương như vậy được xác minh bằng chụp X-quang, chúng phải được loại bỏ tổn thương cùng lúc với nhổ răng.
1.4.9. Tiêu hủy răng kế cận do tiêu chân răng.
Tiêu chân răng kế cận là một tình trạng không mong muốn khác có thể do răng mọc lệch gây ra, xảy ra thông qua áp lực. Trường hợp này chủ yếu liên quan đến nhóm răng sau. Thường bắt đầu bằng tiêu chân xa và cuối cùng có thể hoàn toàn phá hủy răng (Hình 7.12, 7.13 a, b).


Sự tiêu hủy chân răng cũng có thể được quan sát thấy ở các vùng khác của cung răng và có thể liên quan đến các bề mặt răng khác ngoài những bề mặt đã đề cập ở trên (Hình 7.13 c).

Sau khi trình bày những biến chứng không mong muốn liên quan đến răng lệch kẹt và thực tế là không ai có thể đảm bảo rằng một răng lệch không có triệu chứng sẽ không gây ra vấn đề gì trong tương lai, nên việc lựa chọn nhổ hay giữ lại răng lệch phải được đưa ra sau khi cân nhắc tất cả các khả năng.
1.5. Thời điểm thích hợp để nhổ răng lệch ngầm
Nếu cần nhổ răng mọc lệch ngầm, thời điểm thích hợp nhất để thực hiện là khi bệnh nhân còn trẻ, sẽ tránh được các biến chứng đã đề cập ở trên và các tình huống không mong muốn có thể trở nên tồi tệ hơn theo thời gian.
Ngoài ra, bệnh nhân trẻ tuổi thường đáp ứng tốt với toàn bộ quy trình phẫu thuật, ít căng thẳng, ít biến chứng hơn và vết thương sau phẫu thuật lành nhanh hơn so với bệnh nhân lớn tuổi.
Hơn nữa, việc loại bỏ xương ở những bệnh nhân này dễ dàng hơn so với bệnh nhân lớn tuổi, những người có xương thường đặc và cứng.
1.6. Các bước của quy trình phẫu thuật
Quy trình phẫu thuật nhổ răng lệch ngầm bao gồm các bước sau:
- Rạch và lật vạt niêm mạc màng xương.
- Loại bỏ xương để lộ bộc răng.
- Nạy răng.
- Xử lý ổ răng sau phẫu thuật và khâu vết thương.
Các yếu tố chính cho kết quả thành công của phẫu thuật đó là:
- Thiết kế vạt chính xác, phải dựa trên kết quả khám lâm sàng và chụp X-quang (vị trí răng, mối liên quan của chân răng với cấu trúc giải phẫu, hình thái chân răng).
- Đảm bảo khả năng tiếp cận để nhổ răng, với lượng xương loại bỏ càng ít càng tốt. Điều này đạt được khi răng được cắt và nhổ thành từng đoạn, gây ra ít chấn thương nhất có thể.
Xem tiếp phần 2 tại đây.
Nguồn: Oral Surgery – Fragiskos D. Fragiskos.

Bài viết liên quan
Kỹ thuật nhổ răng tiểu phẫu – P5
Kỹ thuật nhổ răng tiểu phẫu – P4
Kỹ thuật nhổ răng tiểu phẫu – P3