Xem lại phần 1 tại đây.
Các yếu tố ảnh hưởng đến sự phát triển sọ mặt
Việc nắm rõ nguyên nhân gây ra sai khớp cắn vô cùng quan trọng đối với chẩn đoán và thành công của điều trị sau cùng. Nguyên nhân gây sai khớp cắn thường là đa yếu tố. Nhìn chung, các yếu tố căn nguyên có thể được phân loại thành yếu tố di truyền, yếu tố môi trường hoặc kết hợp cả hai.
Thông tin di truyền có thể thu thập được từ việc hỏi người giám hộ của bệnh nhi hoặc từ chính bệnh nhân trưởng thành. Những thông tin này đặc biệt quan trọng ở những bệnh nhân có hội chứng sai lệch sọ mặt nghiêm trọng. Thông tin từ cha mẹ có thể cung cấp một số hiểu biết về hình thái sọ mặt sau khi kết thúc tăng trưởng như đã nói trước đó. Yếu tố di truyền cũng đóng vai trò quan trọng khi liên quan đến các bất thường trong sự phát triển và hình thái răng, như răng nanh mọc lệch, thiếu mầm răng bẩm sinh và bất thường trong hình dạng răng.
Có nhiều yếu tố môi trường được cho là nguyên nhân gây ra sai khớp cắn. Ví dụ kinh điển là thói quen mút ngón tay cái. Việc duy trì lực tác động (áp lực) trong thời gian dài đã được chứng minh là có thể ảnh hưởng đến mô cứng xương. Các mô cơ cũng có thể tạo ra những lực nhẹ nhưng liên tục, dẫn đến sự thích nghi của cấu trúc xương lân cận. Rối loạn chức năng cơ – do tăng hoạt động hay giảm hoạt động trong một số bệnh lý – cũng có thể ảnh hưởng đến sự tăng trưởng và phát triển bình thường của xương hàm. Nếu các lực do cơ tạo ra không ở trạng thái cân bằng, kết quả sẽ phản ánh trên mô cứng dưới dạng di lệch, và về lâu dài sẽ dẫn đến biểu hiện sai khớp cắn và lệch khớp xương hàm trên – dưới.
Nhìn từ phía trước (frontal view)
Theo truyền thống, các bác sĩ chỉnh nha ít chú ý đến việc phân tích khuôn mặt từ góc nhìn trực diện, mà thay vào đó chủ yếu tập trung vào những thay đổi theo chiều trước-sau, tức là theo phân loại của Angle. Tuy nhiên, với sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ hình ảnh ba chiều (3D), trong tương lai sẽ có nhiều thông tin hơn được cung cấp từ góc nhìn trực diện, đặc biệt là liên quan đến phân tích mô mềm.
Khi mô tả một bệnh nhân từ góc nhìn trực diện thì phải đánh giá tổng thể sự cân xứng của khuôn mặt. Vẻ đẹp và thẩm mỹ khuôn mặt dễ nhìn được cho là có những tỷ lệ và sự đối xứng nhất định. Những bất đối xứng nhỏ xuất hiện ở tất cả bệnh nhân, kể cả những người có vẻ ngoài đối xứng, có thể là do sự bù trừ giữa xương và mô mềm trong quá trình phát triển (hình 1-5).

Tỷ lệ khuôn mặt lý tưởng được mô tả bằng các đường ngang cũng như các đường dọc được sử dụng làm mặt phẳng tham chiếu để đánh giá tỷ lệ. Các mặt phẳng ngang, chẳng hạn như mặt phẳng nối đồng tử, nối bình tai, nền cánh mũi và mặt phẳng nhai, nên song song với nhau, và cần đặc biệt chú ý đến sự hiện diện của các độ lệch (cant) (hình 1-6).

Tỷ lệ giữa các mặt phẳng nằm ngang này cũng có thể được đánh giá trên hình nhìn nghiêng. Tuy nhiên, ở hình nhìn thẳng từ phía trước, các đường tham chiếu theo chiều dọc lại quan trọng hơn vì chỉ từ góc nhìn này mới có thể đánh giá được chiều ngang khuôn mặt (hình 1-7).

Đường giữa (midline)
Góc nhìn trực diện cũng rất hữu ích trong việc đánh giá mối tương quan giữa đường giữa mặt và đường giữa răng. Việc phân tích đường giữa mặt có thể gặp khó khăn đặc biệt ở những bệnh nhân có vách ngăn mũi bị lệch (hình 1-8A). Do đó, kỹ thuật mà các bác sĩ hay dùng là đặt một sợi chỉ nha khoa theo chiều dọc qua đường giữa khuôn mặt để so sánh với đường giữa răng có thể gây hiểu lầm. Một phương pháp tốt hơn là đánh giá mối tương quan giữa cung Cupid (đỉnh hình cung của môi trên) và đường giữa răng (hình 1-8B).

Cuối cùng, cằm được đánh giá xem có bị lệch so với đường giữa mặt hay không (hình 1-9A). Góc nhìn từ trên xuống giúp tăng khả năng phát hiện các sai lệch (hình 1-9B). Tương tự, quan sát bệnh nhân từ phía dưới xương hàm dưới cũng có thể hỗ trợ cho phân tích này (hình 1-9C).

Phần này của khám lâm sàng rất quan trọng vì sự lệch cằm rõ rệt là một chỉ định cần được phân tích thêm, có thể bao gồm cả hình ảnh X-quang bổ sung.
Môi
Phân tích môi nên được thực hiện ở tư thế nghỉ, hoặc khi môi trên và môi dưới chạm nhẹ vào nhau (hình 1-10A). Cần lưu ý bất kỳ dấu hiệu nào cho thấy có căng cơ khi khép môi (hình 1-10B).

Độ dài của môi trên và môi dưới có thể được đánh giá ở cả hình nhìn thẳng và nhìn nghiêng. Độ dài môi trên khi được xem xét một cách riêng lẻ thì không quan trọng bằng tương quan của nó với các răng cửa trên khi ở tư thế nghỉ và khi cười. Tương quan phù hợp giữa môi trên và mức độ lộ răng cửa trên là một yếu tố then chốt trong thiết kế nụ cười thẩm mỹ hiện đại (hình 1-11).

👉 Vui lòng đăng nhập để xem tiếp.

Bài viết liên quan
Khe (slot) mắc cài – P1
Bộc lộ và gắn mắc cài cho răng ngầm – P2
Bộc lộ và gắn mắc cài cho răng ngầm – P1