BPS® (Biofunctional Prosthetic System) là hệ thống phục hình sinh học chức năng, một phương pháp tiên tiến nhằm tạo ra hàm giả có độ ổn định, thẩm mỹ và chức năng cao, đặc biệt nhấn mạnh đến hiệu ứng hít ở hàm dưới.
1. Nguyên lý hít dính ở hàm dưới
Làm thế nào để đạt được hít dính hiệu quả ở hàm dưới? Câu trả lời là: thông qua một viền hàm liên tục và hoàn toàn kín.
Nói cách khác, không được có bất kỳ điểm nào dọc theo viền hàm cho phép không khí lọt vào và phá vỡ lực hút chân không.
Nếu không có một viền hàm khít hoàn toàn, hàm giả sẽ mất tiếp xúc với mô nền.
Để hàm giả có thể giữ vững vị trí một cách tự nhiên, cần đảm bảo viền hàm giả khít sát liền mạch với niêm mạc phía môi và má, cũng như mô mềm dưới lưỡi.
Yếu tố then chốt trong việc tạo ra sự tiếp xúc mật thiết này là niêm mạc miệng, còn các cơ là yếu tố chủ chốt trong việc duy trì chức năng phù hợp.
Mục tiêu cuối cùng là tạo ra một hàm giả có thể hoạt động chức năng hiệu quả mà không bị di chuyển khi bệnh nhân há miệng.


2. Cơ chế hít dính của hàm giả hàm dưới
Điều kiện tiên quyết để đạt được hiệu quả hít dính ở hàm dưới là phải có hiểu biết toàn diện về cơ chế hít dính.







3. Đánh giá khả năng hít dính của hàm giả hàm dưới
Đánh giá vị trí hàm dưới bằng X-quang khớp thái dương hàm (TMJ) hoặc CBCT
Để đánh giá vị trí của lồi cầu trong hố khớp thái dương hàm, độ ổn định của vị trí hàm dưới cũng như phát hiện các vùng thấu quang gợi ý tình trạng viêm, sự dẹt của lồi cầu hoặc hình thành gai xương (osteophyte) thì chụp X-quang khớp thái dương hàm hoặc CT chùm tia hình nón là những phương tiện hữu ích.
Dựa trên kết quả của lần thăm khám ban đầu này, chúng ta có thể dự đoán liệu có thể đạt được hiệu quả hít dính tốt ở hàm dưới hay không, hoặc liệu có cần thiết kế một loại hàm giả điều trị đặc biệt hay không.



Đánh giá mô mềm trong miệng
Bốn yếu tố hoặc thông số then chốt đóng vai trò quan trọng trong việc đạt được hiệu ứng hít dính hiệu quả và do đó cần được đánh giá trước khi bắt đầu điều trị.
Mức độ phức tạp của quy trình làm hàm giả sẽ phụ thuộc vào các yếu tố này.
- Hình dạng xương ổ răng thuận lợi và có đủ mô niêm mạc trên sống hàm.
- Có nhiều mô xốp ở vùng nếp dưới lưỡi.
- Gối hậu hàm có hình dạng rõ rệt, hình quả lê.
- Có đủ khoảng không gian trong hố sau cơ hàm móng (retromylohyoid fossa), cho phép kéo dài nền hàm giả.
Đối với những trường hợp đáp ứng đủ bốn yêu cầu này, có thể chế tạo hàm giả hàm dưới với hiệu ứng hít dính hiệu quả.




Xác định vị trí của lưỡi khi há miệng
Việc há miệng thường đi kèm với một sự co nhẹ của lưỡi. Ít nhất 75% dân số có hiện tượng này. Ở 25% còn lại, có thể quan sát thấy sự co mạnh hơn một chút (loại 2) hoặc co rõ rệt hơn nhiều (loại 3). Hậu quả là không khí dễ dàng lọt vào bên dưới nền hàm giả và làm hàm bị bật ra.
Loại 2 và 3 là những trường hợp khó xử trí vì không thể đạt được một đường viền kín hoàn toàn. Trong các trường hợp này, cần sử dụng kỹ thuật lấy dấu đặc biệt được xây dựng dành riêng cho các ca khó.



4. Ưu điểm của phương pháp BPS trong chế tạo hàm giả hàm dưới có hiệu ứng hít dính
Tại sao nên sử dụng BPS trong chế tạo hàm giả có hiệu ứng hít dính?
Một hàm giả hàm dưới vừa vặn tốt đi kèm với sự hài lòng của bệnh nhân có thể đạt được bằng cách xác lập chính xác kích thước dọc cắn khớp (vertical dimension of occlusion) và vị trí ngang của hàm dưới. Có nhiều lý do nên sử dụng phương pháp BPS. Một mặt, phương pháp này bao gồm một quy trình độc đáo để xác định vị trí hàm dưới qua ba bước:
- Ghi dấu khớp cắn bằng khay trung tâm (Centric Tray)
- Xác nhận kích thước dọc cắn khớp thông qua kiểm tra phát âm sau khi lấy dấu chức năng
- Xác định tương quan ngang của hàm dưới thông qua phương pháp vẽ cung Gothic (Gothic arch tracing) sử dụng dấu chức năng
Một ưu điểm nữa của phương pháp BPS là nó cho phép “khử lập trình cảm giác” (sensory deprogramming) đối với vị trí hàm dưới sai lệch do hàm giả cũ của bệnh nhân gây ra, nhờ thời gian lấy dấu đủ dài.
Ghi nhận tương quan dọc của hàm bằng khay trung tâm (Centric Tray)
👉 Vui lòng đăng nhập để xem tiếp.


Bài viết liên quan
Thực hiện hàm giả hàm dưới toàn hàm hít dính hiệu quả dựa trên khái niệm BPS® – P2
Nguyên tắc thiết kế hàm khung – P2
Nguyên tắc thiết kế hàm khung – P1