Xem lại các phần trước tại đây.
Ví dụ ca lâm sàng điều trị với Myobrace® nhóm i3
Ca lâm sàng 1
Bệnh nhân nam 9 tuổi đến với than phiền chủ yếu về tình trạng răng cắn ngược và muốn tránh niềng răng. Sau khi được giới thiệu các lựa chọn điều trị khác nhau, bệnh nhân quyết định thực hiện điều trị bằng Myobrace®.

Trước điều trị:
Sử dụng biểu mẫu Đánh giá Chỉnh nha Cơ chức năng (MOE), ghi nhận bệnh nhân có cung răng hàm hẹp với tình trạng cắn chéo phía trước và tình trạng chen chúc răng mức độ trung bình. Bệnh nhân ngủ ngáy và nghiến răng, thói quen cơ chức năng kém bao gồm thở bằng miệng với tư thế lưỡi thấp và nuốt ngược. Vì đang ở hệ răng hỗn hợp cắn chéo phía trước nên việc điều trị sẽ bắt đầu với loạt khí cụ can thiệp hạng III.

Tiến trình điều trị:
Bệnh nhân bắt đầu đeo khí cụ i-3N để thiết lập thở bằng mũi và bắt đầu điều chỉnh các thói quen cơ chức năng. Khi chức năng hô hấp của bệnh nhân đã được cải thiện và liên tục duy trì được i-3N qua đêm (mất nhiều thời gian hơn bình thường do mức độ tuân thủ không quá tốt), bệnh nhân được cho đeo khí cụ i-3 để tập trung vào phát triển cung răng và tiếp tục điều chỉnh thói quen.
Ở giai đoạn này thường sử dụng khí cụ nới rộng BWS để tăng cường sự phát triển của cung hàm trên và tạo khoảng trống trên vòm miệng để lưỡi nghỉ ngơi thoải mái.
Tuy nhiên, chính ở giai đoạn này, mẹ bệnh nhân thông báo rằng không muốn sử dụng bất cứ thứ gì liên quan đến việc đặt kim loại vào miệng, khiến BWS (cùng với tất cả các khí cụ nong hàm truyền thống khác) không còn được lựa chọn.
Sau đó, bệnh nhân được cho đeo khí cụ P-3 với đảm bảo tuân thủ tuyệt đối để đạt được nhiều cải thiện nhất có thể. Khí cụ P-3® được chọn vì khung Frankel cao và là khí cụ chắc chắn, bền hơn i-3.

Việc tuân thủ tốt cả đeo Myobrace® và Hoạt động Myobrace® giúp cung răng hàm trên phát triển chậm về phía trước và cắn chéo phía trước được giải quyết. Bệnh nhân bắt đầu với khí cụ P-3 size M và khi hàm phát triển, tiến tới khí cụ P-3 size L. Chú ý những khoảng hở nhỏ đã mở ra phía gần các răng nanh sữa hàm trên mà không cần sử dụng BWS. Điều này là do vòm hàm trên đã phát triển nhờ chức năng tốt. Những khoảng trống ‘phụ’ này rất cần thiết để cho răng nanh vĩnh viễn mọc lên.

Với sự tuân thủ tốt, các mục tiêu của việc điều trị Myobrace® đã đạt được, đó là thiết lập nhịp thở bằng mũi, điều chỉnh các thói quen cơ chức năng và đạt được hình dáng cung răng tốt. Sau đó, bệnh nhân được chuyển sang giai đoạn duy trì, nghĩa là tiếp tục đeo khí cụ P-3® để duy trì hình dáng cung răng, sự thẳng hàng răng và thói quen, đảm bảo bệnh nhân có thể tiếp tục phát triển bình thường.

Tiến triển mặt:

Duy trì:
Một năm sau, kết quả đạt được vẫn được ổn định mà không cần sử dụng khí cụ duy trì cố định và trên thực tế, kết quả này đã được cải thiện khi bệnh nhân tiếp tục đeo P-3. Với việc duy trì nhịp thở đúng và thói quen cơ chức năng, bệnh nhân được kỳ vọng sẽ tiếp tục phát triển tốt hơn.

Ca lâm sàng 2
👉 Vui lòng đăng nhập để xem tiếp.

Bài viết liên quan
Thẩm mỹ và cơ học sinh học trong chỉnh nha – P12 – Đánh giá thẩm mỹ trong chỉnh nha
Thẩm mỹ và cơ học sinh học trong chỉnh nha – P11 – Đánh giá thẩm mỹ trong chỉnh nha
Thẩm mỹ và cơ học sinh học trong chỉnh nha – P10 – Đánh giá thẩm mỹ trong chỉnh nha