Xem lại phần 1 tại đây.
Phân loại xi măng nhựa
Xi măng nhựa là loại xi măng mới nhất được sử dụng để dán các phục hồi gián tiếp. Chúng có độ bền nén, kéo, uốn và khả năng kháng mòn cao hơn so với các loại xi măng gắn thông thường. Xi măng nhựa có nhiều màu khác nhau và hầu như không bị hòa tan bởi dịch trong miệng, mang lại khả năng bịt kín bờ viền tốt hơn bất kỳ loại xi măng nào khác. Những loại xi măng này có thể được sử dụng cho tất cả các loại vật liệu phục hồi (sứ, kim loại, sứ-kim loại, composite labo).
Xi măng nhựa phải liên kết cả với cấu trúc răng và bề mặt bên trong của phục hồi.
Trong thực hành lâm sàng hiện nay, có ba loại xi măng nhựa sẵn có trên thị trường được phân loại theo đặc tính dán, đó là (1) xi măng nhựa total-etch, (2) xi măng nhựa self-etch và (3) xi măng nhựa tự dán (self-adhesive).
Một số tác giả gọi xi măng total-etch là xi măng nhựa truyền thống (conventional resin cements) vì chúng yêu cầu đầy đủ các bước etching, primer và bonding. Xi măng nhựa tự dán đôi khi được gọi là xi măng dán thực sự vì chúng có thể tự liên kết với bề mặt răng mà không cần phải etching hoặc bonding trước đó.
Nói chung, xi măng nhựa total-etch có độ bền liên kết cao nhất trên men răng, trong khi xi măng nhựa self-etch cho thấy độ bền liên kết cao hơn với ngà răng. Xi măng nhựa tự dán có độ bền liên kết thấp hơn so với 2 loại kia.
1. Xi măng total-etch
a. Mô tả
Những loại xi măng này sử dụng hệ thống dán total-etch. Bề mặt men răng và ngà răng được etching bằng axit photphoric 36-37%, sau đó bôi một lớp keo dán self-priming rồi mới cho xi măng nhựa vào. Những loại xi măng này, tùy thuộc vào nhãn hiệu, có thể tự trùng hợp, quang trùng hợp hoặc trùng hợp kép. Xi măng veneer được xếp vào loại total-etch.
b. Lưu ý về mặt kỹ thuật và lâm sàng
Vì xi măng total-etch liên quan đến việc etching men răng và ngà răng bằng axit photphoric nên chúng mang lại độ bền liên kết với men răng cao nhất trong số tất cả các loại xi măng nhựa. Khi được sử dụng đúng cách, chúng mang lại độ bền liên kết cao với ngà răng. Tuy nhiên, những loại xi măng này đòi hỏi nhiều bước nhất và nhạy cảm hơn về mặt kỹ thuật so với các loại xi măng nhựa khác.
Sự thành công lâm sàng của các loại xi măng này bị ảnh hưởng rất nhiều bởi bác sĩ, trong đó có yếu tố cách ly răng. Một số tác giả khuyên nên dùng loại xi măng này ở những vùng dễ cô lập trong miệng, tức là vùng răng trước. Một mối lo ngại khác với loại xi măng này là tình trạng ê buốt sau điều trị xảy ra nếu các ống ngà hở do etching axit mà lại không được bịt kín tốt. Ngoài ra, ngà răng ít bị khử khoáng hơn men răng và axit photphoric kéo dài có thể làm giảm độ bền liên kết.
Do đó, khi sử dụng các loại xi măng này, cần chú ý không etching ngà răng quá 20 giây để tránh tình trạng ê buốt sau điều trị. Ngoài ra còn có lo ngại về sự không tương thích giữa keo dán ngà (DBA) có tính axit được sử dụng kết hợp với các loại xi măng này và chất khởi phát amin của một số loại xi măng tự trùng hợp hoặc trùng hợp kép trong loại này. Một số tác giả khuyến nghị sử dụng thêm chất kích hoạt tự trùng hợp trên lớp keo dán trước khi gắn xi măng để tránh những hiện tượng không tương thích như vậy.
Tóm lại, chìa khóa để gắn xi măng total-etch thành công và ngăn ngừa tình trạng ê buốt sau điều trị bao gồm:
- Không làm khô răng quá mức, đặc biệt là sau khi etching.
- Giới hạn thời gian etching chỉ trong 15 giây trên ngà răng.
- Đảm bảo bịt kín hoàn toàn các ống ngà thông qua việc sử dụng đúng keo dán ngà (DBA).
- Đảm bảo cách ly răng thích hợp, tốt nhất là dùng đê cao su.
- Khi sử dụng xi măng nhựa tự trùng hợp hoặc trùng hợp kép, nên sử dụng chất kích hoạt tự trùng hợp để tránh sự không tương thích giữa chất khởi phát amin của xi măng và DBA có tính axit.
c. Chỉ định
Xét tất cả các ưu điểm và nhược điểm của xi măng nhựa total-etch, chúng được khuyến nghị cho những trường hợp sau:
- Bề mặt răng mà trong đó phần chiếm ưu thế là men răng, chẳng hạn như trong trường hợp mặt dán sứ (veneer).
- Sửa soạn trên các cấu trúc răng bị vôi hóa nặng (ngà răng bị nhiễm fluor, ngà xơ cứng).
- Viền men răng của inlay, onlay (sử dụng kỹ thuật etching chọn lọc). Kỹ thuật etching chọn lọc nghĩa là etching bằng axit photphoric các mép men chỉ trong 20 giây. Sau đó, axit được rửa sạch và làm khô răng, tiếp đến là bôi keo dán self-etch lên cả men răng và ngà răng.
- Dán sứ có độ bền thấp (sứ Feldspathic)
- Cầu răng Maryland.
d. Thao tác
Xi măng total-etch có dạng hệ thống hai tuýp (tuýp đôi) hoặc hệ thống kem-bột cùng với chất xoi mòn tương ứng và keo dán ngà (DBA). Ngoài ra bộ sản phẩm còn có thêm một chất hoạt hóa tự trùng hợp. Chất xoi mòn sứ (axit HF) và silane được sử dụng để xử lý sơ bộ sứ và vật liệu composite thường được bán riêng (hình 4).

Một số loại xi măng nhựa total-etch có thể tự trùng hợp hoàn toàn, ví dụ như C&B Metabond (Parkell) (hình 5), Comspan (Dentsply), Xi măng C&B (Bisco) và Superbond C&B (Sun Medical).

Những loại xi măng tự trùng hợp này không được khuyến khích sử dụng cho mặt dán vì sẽ bị giới hạn thời gian làm việc do chế độ tự đông cứng của chúng. Hơn nữa, do cơ chế tự trùng hợp nên chúng có chứa chất khởi phát amin tạo màu vàng về sau. Màu vàng này có thể nhìn thấy được qua vật liệu veneer mỏng và có thể ảnh hưởng đến thẩm mỹ.
Xi măng nhựa total-etch trùng hợp kép có dạng tuýp đôi (chất nền và chất xúc tác). Khi trộn lại với nhau chúng sẽ đông cứng theo cả cơ chế tự trùng hợp và quang trùng hợp. Để tạo ra xi măng chỉ quang trùng hợp, chẳng hạn như trong trường hợp xi măng dán veneer, thì chỉ sử dụng chất nền (base). Ví dụ về các loại xi măng này là Calibra (Dentsply) và Variolink (Ivoclar Vivadent).
Loại xi măng nhựa quang trùng hợp, đặc biệt là xi măng dán veneer hoặc xi măng thẩm mỹ, được đóng gói trong một tuýp duy nhất và chỉ có thể trùng hợp khi chiếu đèn. Những loại xi măng này có nhiều màu sắc khác nhau (Hình 6).

Xem tiếp phần 3 tại đây.
Nguồn: A Practical Clinical Guide to Resin Cements – Michelle Sunico Segarra, Armin Segarra.

Bài viết liên quan
Phục hình cho răng đã điều trị nội nha – P3
Phục hình cho răng đã điều trị nội nha – P2
Sử dụng composite lỏng trong nha khoa – P6