April 29, 2026

NhasiUpdate

Chuyên trang RHM

Sử dụng xi măng nhựa trong gắn phục hình – P1

Trong các phục hình gián tiếp như mão răng, cầu răng, inlay, onlay và chốt, xi măng đóng vai trò liên kết quan trọng giữa phục hồi và răng. Mặc dù khả năng lưu giữ của mão răng, cầu răng, inlay và onlay phụ thuộc chủ yếu vào ma sát giữa thành cùi răng và mặt trong của phục hồi, nhưng xi măng vẫn là một phần quan trọng không thể thiếu trong tổ hợp phục hồi gián tiếp.

Ngày nay, xi măng được sử dụng trong phục hình được chia thành hai loại chính: xi măng gắn và xi măng dán.

Thuật ngữ xi măng gắn (hay xi măng thông thường) bao gồm xi măng kẽm photphat, polycarboxylat và GIC. Chúng đặc biệt hiệu quả với những phục hình có thành dài, gần như song song vì khả năng lưu giữ chủ yếu dựa vào lực ma sát giữa các thành của cùi răng và thành bên trong của phục hồi.

 

Hình 1. Các loại xi măng gắn truyền thống được sử dụng phổ biến trên lâm sàng.

 

 

Loại xi măng mới nhất, xi măng nhựa (xi măng resin), có đặc tính kết dính và có độ bám dính thực sự với bề mặt bên trong của phục hình và cấu trúc răng. Những xi măng này không chỉ đơn thuần là xi măng gắn mà chính xác hơn là xi măng dán.

Xi măng dán thường được gọi là xi măng nhựa. Chúng có đặc tính bám dính vào cả bề mặt bên trong phục hình và cấu trúc răng. Cơ chế bám dính của xi măng nhựa trước đây chủ yếu là vi cơ, nhưng với sự ra đời của nhiều loại xi măng mới hơn, đặc biệt là những loại có chứa lớp primer tự xoi mòn (self-etch) và monome axit đã được chứng minh là có khả năng liên kết hóa học với cấu trúc răng và phục hình.

Do có độ bền liên kết cao với cấu trúc răng nên xi măng nhựa mang lại khả năng lưu giữ cao hơn so với xi măng gắn thông thường. Tuy nhiên, chúng đòi hỏi nhiều bước, khó làm sạch và nhạy cảm về mặt kỹ thuật hơn.

 

I. Lựa chọn loại xi măng phù hợp (xi măng gắn hay xi măng dán?)

Quyết định sử dụng loại xi măng nào phụ thuộc chủ yếu vào hai yếu tố:

1. Vật liệu phục hồi

Yếu tố quan trọng nhất trong việc lựa chọn xi măng là độ bền của vật liệu phục hồi. Vật liệu càng yếu thì xi măng phải càng mạnh.

Các phục hồi được làm bằng kim loại hoặc có sườn bên trong bằng kim loại cứng chắc và sứ alumina hay zirconia có độ cứng cao và không nhất thiết phải sử dụng xi măng dán. Sứ gốc silica và composite rất yếu và do đó cần được dán.

2. Mức độ lưu giữ cần thiết (dạng cùi răng, độ thuôn, chiều cao thân răng)

Cùi răng có độ thuôn nhỏ hơn 12° và có chiều cao tối thiểu 4 mm được coi là cùi răng có đủ độ lưu và không cần phải dán. Cùi răng có độ lưu kém thì càng cần sử dụng xi măng dán.

 

Hình 2. Cùi răng có độ thuôn càng nhỏ (càng song song) và có chiều cao tối thiểu 4 mm được coi là cùi răng có độ lưu.

 

 

Xi măng nhựa có thành phần cơ bản giống như vật liệu composite nhưng có nồng độ hạt độn thấp hơn.

Những loại xi măng này có độ bền nén, độ bền uốn và độ bền kéo cao hơn so với xi măng gắn thông thường và có thể được sử dụng cho hầu hết mọi loại phục hồi. Tuy nhiên, kĩ thuật sử dụng chúng lại khó hơn.

Sự hiểu biết rõ ràng về các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả lâm sàng của xi măng nhựa là hết sức quan trọng. Yếu tố quan trọng nhất ảnh hưởng đến sự thành công của xi măng nhựa là độ bền liên kết của xi măng. Độ bền liên kết lần lượt bị ảnh hưởng bởi các quy trình tiền xử lý, độ sâu trùng hợp và mức độ trùng hợp của xi măng nhựa…

Các yếu tố có thể ảnh hưởng đến quá trình trùng hợp bao gồm độ dày lớp xi măng, độ trong và đục của cả xi măng và phục hồi cũng như màu của phục hồi. Xi măng nhựa được trùng hợp đúng cách sẽ thể hiện cường độ nén và uốn cao, giúp tăng cường độ bền liên kết và hầu như không bị hòa tan trong dịch miệng.

Cách cho vào và phương pháp trộn xi măng nhựa cũng là những yếu tố có thể ảnh hưởng đến hiệu quả lâm sàng.

 

II. Quy trình xử lý trước khi dán (quy trình tiền xử lý)

Bất kể sử dụng loại xi măng nhựa nào cũng cần có một liên kết tồn tại giữa mô răng với xi măng (giao diện răng-xi măng) và giữa xi măng với bề mặt bên trong của phục hồi (giao diện phục hồi-xi măng). Để các liên kết này hình thành, răng và bề mặt bên trong của phục hồi cần được xử lý trước khi dán.

 

1. Tiền xử lý cấu trúc răng

Xi măng nhựa chủ yếu bám dính vào cấu trúc răng thông qua khả năng lưu giữ vi cơ học. Để đạt được khả năng lưu giữ vi cơ học này, các bước dán thông thường như etching axit, bôi keo lót (primer) và bôi keo dán (bond) phải được thực hiện trên men răng và ngà răng để tạo thành một lớp lai ổn định.

 

Một số loại xi măng sử dụng hệ thống dán total-etch (gọi là xi măng nhựa total-etch), trong khi các loại xi măng khác sử dụng keo dán có chứa lớp primer tự xoi mòn (xi măng nhựa tự xoi mòn, thường gọi là xi măng self-etch). Xi măng nhựa mới hơn, còn được gọi là xi măng nhựa tự dán, có các monome và keo dán được tích hợp trong xi măng nên loại bỏ nhu cầu tiền xử lý.

Vì xi măng bám dính vào cấu trúc răng thông qua liên kết nhựa, nên cần chú ý rằng chất nền liên kết phải sạch và không bị ướt.

 

2. Xử lý sơ bộ bề mặt bên trong của phục hồi

Xi măng đóng vai trò là cầu nối giữa răng và phục hồi. Để có độ bám dính tốt với bề mặt bên trong của phục hồi đòi hỏi: (1) làm nhám bề mặt bên trong của phục hồi để tăng diện tích bề mặt cho liên kết và (2) tăng khả năng thấm ướt của xi măng đối với phục hồi và hình thành các liên kết hóa học giữa sứ, hạt độn và xi măng.

Tùy thuộc vào vật liệu phục hồi, quy trình đầu tiên được thực hiện thông qua thổi cát, xoi mòn bằng axit hydrofluoric (đối với phục hình sứ và composite) hoặc phủ một lớp primer hợp kim (đối với phục hồi có kim loại).

Quy trình thứ hai được thực hiện bằng cách bôi silane lên sứ hoặc composite đã được xoi mòn. Silane làm cho sứ bám dính về mặt hóa học với xi măng nhựa thông qua liên kết cộng hóa trị và hydro. Silan hóa bề mặt bên trong của phục hồi composite gián tiếp để đảm bảo rằng hạt độn của composite phản ứng và bám dính với xi măng nhựa.

Vì các phương pháp tiền xử lý phục hồi khác nhau tùy theo từng vật liệu, nên cần có kiến ​​thức về các loại vật liệu khác nhau (composite và sứ) được sử dụng trong nha khoa phục hình để nắm vững quy trình xử lý, có thể tóm lược đơn giản như sau:

 

Phân loại sứ nha khoa

Để đơn giản hóa, sứ nha khoa có thể được phân thành hai nhóm lớn dựa trên thành phần của chúng: sứ gốc silica và sứ không có gốc silica. Sứ làm từ silica còn được gọi là sứ có độ bền từ thấp đến trung bình, và sứ không chứa silica là sứ có độ bền cao. Dựa trên thành phần cấu trúc và các pha của chúng, sứ gốc silica còn được gọi là hệ thống sứ thủy tinh, và sứ không có gốc silica được gọi là sứ đa tinh thể.

Sứ làm từ silica còn được phân loại thành sứ Feldspathic, sứ gia cố leucite và  sứ disilicate lithium. Sứ không có gốc silica có 2 loại phổ biến là sứ zirconia và alumina.

 

Hình 3. Phân loại sơ bộ các loại sứ nha khoa.

 

Quy trình tiền xử lý sứ theo từng phân loại

Sứ nha khoa, do sự khác biệt về thành phần và giai đoạn, do đó đòi hỏi các quy trình tiền xử lý khác nhau.

– Sứ gốc silica sẽ yêu cầu xoi mòn bằng axit hydrofluoric (HF) hoặc thổi cát, tiếp theo là bôi silane để cải thiện độ bám dính với xi măng nhựa.

Axit flohydric (HF) làm nhám bề mặt bên trong của phục hồi. Chúng có sẵn ở các nồng độ khác nhau từ 2,5 đến 10% và thời gian xoi mòn thường là 2-3 phút.

Cần chú ý không xoi mòn quá mức vì nó có thể làm suy yếu liên kết giữa sứ và xi măng nhựa. Sau khi etching HF, đôi khi có cặn trắng hình thành trên bề mặt sứ. Cặn màu trắng này có thể là chất gây nhiễm bẩn và cần được làm sạch trước khi bôi silane. Các phương pháp được khuyến nghị để loại bỏ cặn này bao gồm ngâm trong máy làm sạch siêu âm trong 5 phút, làm sạch bằng hơi nước hoặc sử dụng cồn.

Các chất liên kết silane, hay gọi đơn giản là silane, đảm bảo liên kết tốt giữa các nhóm hydroxyl của sứ và phần hữu cơ của xi măng nhựa. Chúng có sẵn ở hai dạng: (1) dung dịch một chai đã được thủy phân trước hoặc (2) dung dịch hai chai. Silane có thời hạn sử dụng khá ngắn, khi vượt quá hạn sẽ không hiệu quả và không thể sử dụng được.

Về mặt lâm sàng, dung dịch có màu trắng sữa cho thấy silane đã quá hạn sử dụng và cần bỏ đi. Điều này đặc biệt đúng với hệ thống hai chai. Thật không may, loại silane một chai có chứa cồn nên chúng luôn trong suốt, điều này gây khó khăn cho việc đánh giá xem liệu chúng có còn sử dụng được hay không.

Các bác sĩ phải tôn trọng nghiêm ngặt ngày hết hạn và làm theo hướng dẫn của nhà sản xuất khi sử dụng silane.

Silane được bôi lên mặt trong của phục hồi sứ và sau đó thổi khô.

Thời gian bôi silane có thể dao động từ 5 phút đến 2 giờ, thông thường trên lâm sàng là từ 60 đến 90 giây.

Sứ sau khi silane hóa sẽ có vẻ xỉn màu và không sáng bóng. Bề mặt sáng bóng là biểu hiện của quá nhiều silane và có thể ảnh hưởng đến độ bền liên kết của sứ với xi măng nhựa. Bề mặt silane sau đó được thổi khô, tốt nhất bằng không khí ấm.

Một điều quan trọng cần nhớ là sứ sau khi được etching HF rất dễ bị nhiễm bẩn bởi dịch trong  miệng. Labo thường thực hiện việc etching HF trước khi giao mẫu nên trong quá trình thử, phục hồi sứ có thể bị nhiễm bẩn bởi nước bọt. Một gợi ý để ngăn ngừa nhiễm bẩn này là bôi silane ngay sau khi etching HF và trước khi thử vì silane làm cho sứ kỵ nước, do đó có khả năng chống nhiễm bẩn chất lỏng cao hơn.

 

– Sứ không chứa silica như alumina và zirconia có pha đa tinh thể và không nên xoi mòn vì chúng có khả năng chống lại sự tấn công hóa học cao từ HF và không sử dụng silane vì nó có thể phá hủy cấu trúc tinh thể, làm suy yếu vật liệu.

Các nghiên cứu cho thấy không có sự cải thiện về độ bám dính khi alumina và zirconia được xoi mòn và silane hóa trước khi gắn xi măng.

Các phương pháp tiền xử lý ưu tiên cho sứ alumina hoặc sứ zirconia bao gồm (1) thổi cát với các hạt oxit nhôm 50–110 µm ở 2,5 bar, (2) sử dụng xi măng nhựa chứa MDP (Panavia 21, Kuraray; Single Bond Universal (3M Espe)), hoặc (3) phủ silica thông qua xử lý bề mặt hóa ma sát (tribochemical) (Rocatec, 3M Espe) sau đó sử dụng xi măng nhựa bis-GMA thông thường.

 

– Các phương pháp tiền xử lý được đề xuất cho vật liệu composite gián tiếp bao gồm thổi cát, sau đó là etching bằng axit photphoric ở mặt bên trong của phục hồi.

Việc thổi cát làm nhám bề mặt bên trong, và sau đó axit photphoric làm sạch các mảnh vụn trên bề mặt được thổi cát.

 

Xem tiếp phần 2 tại đây.

 

Nguồn: A Practical Clinical Guide to Resin Cements – Michelle Sunico Segarra, Armin Segarra.