April 16, 2026

NhasiUpdate

Chuyên trang RHM

Các loại chấn thương răng và cách xử trí – P4

Xem lại các phần trước tại đây.

 

GÃY THÂN RĂNG – CHÂN RĂNG

 

Thuật ngữ, tần suất và nguyên nhân

Gãy thân – chân răng được định nghĩa là gãy liên quan đến men răng, ngà răng và xi măng, có thể được phân nhóm theo sự liên quan của tủy thành loại không biến chứng và loại phức tạp.

Trong một số nghiên cứu, loại chấn thương này không được coi là một thực thể đặc biệt và do đó được phân loại là gãy thân răng hoặc gãy chân răng.

 

Các yếu tố căn nguyên phổ biến nhất là chấn thương do té ngã, tai nạn xe và vật thể lạ va vào răng.

Gãy thân răng ở vùng phía trước thường do chấn thương trực tiếp. Hướng của lực tác động quyết định loại gãy. Một cú va chạm trực diện sẽ tạo ra đường gãy điển hình như trong Hình 14.1.

 

Hình 14.1 Gãy thân răng phức tạp ở răng cửa giữa bên phải do chấn thương trực tiếp. A. Tình trạng lâm sàng. B. Mặt bên của phần thân răng rời ra. Lưu ý phần kéo dài bên dưới khe nướu phía vòm miệng.

 

Ở các vùng phía sau, có thể xảy ra gãy múi ngoài hoặc múi trong răng cối nhỏ và răng cối lớn. Những đường gãy này thường kéo dài xuống phía dưới phần nướu dính và thường không lộ tủy (không biến chứng) (Hình 14.2).

 

Hình 14.2. Gãy thân răng – chân răng không biến chứng liên quan đến múi trong ở răng hàm trên và múi ngoài ở răng hàm dưới (mũi tên) sau khi bị đánh vào cằm.

 

Nguyên nhân của những chấn thương như vậy thường là do chấn thương gián tiếp.

Mặc dù không phải do chấn thương do tai nạn, nhưng để cho đầy đủ, cần đề cập rằng gãy thân răng cũng có thể có nguyên nhân do điều trị, chẳng hạn như gãy dọc thân răng, đặc biệt ở vùng răng cối nhỏ và răng cối lớn, gây ra bởi áp lực bên trong quá trình điều trị tủy, đặt chốt hoặc phục hình được thiết kế không đúng. Các dấu hiệu lâm sàng và X quang của những đường gãy này đã được mô tả trước đây.

 

Thăm khám lâm sàng

Thông thường nhất, đường gãy bắt đầu rìa cắn vài mm về phía mặt ngoài và đi theo đường chéo đến bên dưới khe nướu ở mặt trong. Các mảnh này thường chỉ bị di lệch một chút, mảnh thân răng được giữ ở nguyên vị trí nhờ các sợi của dây chằng nha chu và/hoặc tủy răng (Hình 14.3).

 

Hình 14.3 Gãy thân-chân phức tạp ở R4 và R5 bên phải (mũi tên) sau chấn thương gián tiếp (đập vào cằm). A, Có sự di lệch nhỏ của các mảnh gãy ở R4. B, Nhìn từ mặt bên của răng đã nhổ.

 

Sự di lệch của mảnh thân răng thường nhỏ nên đường gãy thường bị bỏ qua, đặc biệt là ở các vùng phía sau.

Trong một số ít trường hợp, gãy thân răng có thể xảy ra trước khi răng vĩnh viễn mọc do chấn thương truyền qua sự di lệch của răng sữa.

Đường gãy thường là một đường đơn độc, nhưng đôi khi có thể nhìn thấy nhiều đường gãy (Hình 14.4A). Một loại chấn thương hiếm gặp là gãy dọc chạy dọc theo trục dài của răng (Hình 14.4B), hoặc lệch theo hướng gần/xa.

 

Hình 14.4. A, Nhiều đường gãy thân răng phức tạp ở răng cửa giữa bên trái. B, Gãy thân-chân phức tạp răng cửa giữa bên phải chạy dọc theo trục dài của răng.

 

Gãy chân răng ở răng trước thường làm lộ tủy ở những răng đã mọc hoàn toàn, trong khi gãy chân răng ở giai đoạn mọc răng sớm có thể không biến chứng.

Ngay cả khi lộ tủy, các triệu chứng thường ít và thường chỉ giới hạn ở mức độ đau nhẹ do mảnh thân răng di lệch trong quá trình hoạt động.

 

X quang

Kiểm tra chụp X quang gãy thân-chân răng thường quy hiếm khi góp phần vào chẩn đoán lâm sàng, vì đường gãy xiên gần như vuông góc với tia (Hình 14.5).

 

Hình 14.5 Sơ đồ định hướng trên X quang trong gãy thân-chân phức tạp. A, Góc chiếu bình thường gần như vuông góc với bề mặt gãy. B, Việc xác định bằng X quang phần phía trong của đường gãy bị che khuất do sự vuông góc giữa đường gãy và chùm tia X.

 

 

Việc xác định giới hạn đường gãy trong miệng bằng chụp X quang thường khó do các mảnh gãy ở vị trí gần nhau. Mặt khác, giới hạn phía mặt ngoài thì luôn hiện rõ (Hình 14.6).

 

Hình 14.6. A, Gãy thân răng liên quan đến cả hai răng cửa giữa. B, Giới hạn mặt ngoài có thể thấy rõ trên phim X quang.

 

Gãy dọc dễ dàng được nhận biết nếu được định hướng theo hướng ngoài-trong. Điều này cũng áp dụng cho các đường gãy dọc bề mặt lệch theo hướng gần hoặc xa (gãy vát) (Hình 14.7).

 

Hình 14.7. Minh họa X quang gãy thân-chân theo chiều dọc. A, Gãy dọc thân răng phức tạp ở răng cửa giữa bên phải. B, Gãy thân – chân không biến chứng ở phía gần của răng cửa giữa bên phải (gãy vát).

 

Mặt khác, các đường gãy chạy theo hướng gần xa hiếm khi được nhìn thấy trên X quang.

 

Lành thương và bệnh lý

Sự tiếp xúc giữa khoang miệng với tủy và dây chằng nha chu ở những đường gãy này tạo điều kiện cho vi khuẩn xâm nhập và gây viêm sau đó. Việc lành thương đường gãy ở thân răng là không thể trông chờ, khác với những đường gãy chân răng nơi đường gãy nằm hoàn toàn trong xương ổ răng.

Những thay đổi mô học sớm bao gồm tình trạng viêm tủy cấp nằm gần chỗ gãy do vi khuẩn xâm nhập. Sau đó, có thể thấy sự tăng sinh của biểu mô viền nướu vào buồng tủy.

Việc sửa chữa chỗ gãy bằng cách lắng đọng mô ngà xương (osteodentin) dọc theo đường gãy là cực kỳ hiếm và không chi phối quyết định điều trị. Thay vào đó, mảnh gãy thân răng thường được loại bỏ và việc điều trị nên tập trung vào khả năng sử dụng của phần thân răng còn lại.

 

Điều trị

Điều trị gãy thân – chân răng là một vấn đề gây tranh cãi ngay cả giữa các chuyên gia nha khoa phục hồi.

Trong điều trị khẩn cấp gãy thân răng ở vùng răng trước, có thể cố định mảnh gãy bằng nẹp axit etching/nhựa vào các răng lân cận (Hình 14.12) như một phương pháp điều trị tạm thời.

 

Hình 14.12. Dán lại 1 mảnh gãy thân răng. A và B, Mảnh gãy được lấy ra và lật vạt phía khẩu cái. Việc cầm máu được thực hiện bằng cách đè ép các các viên gòn tẩm adrenaline. Sau khi etching bằng axit photphoric, mảnh thân răng được dán lại bằng hệ thống total-etch quang trùng hợp và composite lỏng. B, Tình trạng sau khi dán. C-E, Tình trạng lâm sàng và X quang sau 2,5 năm.

 

Mặc dù bị nhiễm bẩn từ nước bọt dọc theo đường gãy đến tủy nhưng răng thường sẽ không có triệu chứng.

Tuy nhiên, điều cần thiết là phải bắt đầu điều trị dứt điểm trong vòng vài ngày sau chấn thương. Trong trường hợp gãy nhiều thân răng và chân răng không biến chứng ở vùng răng cối nhỏ và răng cối lớn, điều trị tạm thời ngay lập tức có thể bao gồm loại bỏ các mảnh gãy rời và che phủ phần ngà răng lộ ra trên răng bằng xi măng glass ionomer.

Răng bị gãy dọc cần chỉ định nhổ răng.

Trong những trường hợp không thể điều trị bảo tồn do đường gãy quá sâu xuống dưới viền nướu hoặc có bệnh lý tủy thì nên cân nhắc phương án giữ lại mảnh gãy phía chóp, vì có thể ngăn quá trình tiêu xương ổ răng (xem thêm bài sau).

Cuối cùng, cần chú ý rằng trong trường hợp gãy dọc các răng cửa vĩnh viễn chưa đóng chóp, các đường gãy thường không hoàn toàn, dừng lại ngang mức hoặc hơi về phía chóp so với mào xương ổ răng. Những đường gãy này có thể điều trị bằng phương pháp chỉnh nha làm trồi, nhờ đó đường gãy được đưa lên cao đến ngang mức có thể che tủy và phục hồi (xem các bài sau).

Liệu pháp bảo tồn cuối cùng trong bộ răng vĩnh viễn bao gồm một trong bốn phương pháp điều trị thay thế. Sự lựa  chọn chủ yếu được quyết định bởi thông tin chính xác về vị trí và loại gãy, nhưng chi phí và độ phức tạp của việc điều trị cũng có thể là những yếu tố quyết định. Sau đây sẽ mô tả điều trị bảo tồn các loại gãy thân – chân răng khác nhau.

 

Dán lại mảnh gãy

Nguyên tắc điều trị

This content has been restricted to logged-in users only. Please log in to view this content.

🔒 Nội dung tiếp theo chỉ dành cho thành viên.
👉 Vui lòng đăng nhập để xem tiếp.

Nhasiupdate
Nhasiupdate
Hãy gửi tin nhắn cho mình nhé!
Send a message