Xem lại phần 1 tại đây.
Chế tạo khay lấy dấu cá nhân nhằm đạt được sự bịt kín hoàn toàn dọc theo toàn bộ viền hàm giả (mặt ngoài)
Đặc điểm của một khay cá nhân giúp đạt được hiệu ứng hít dính ở hàm dưới
Sự bịt kín hoàn toàn ở viền sau hàm giả được thiết lập khi lưỡi tiếp xúc với niêm mạc má phía trên vùng gối hậu hàm lúc ngậm miệng (hình thành điểm BTC – Buccal mucosa – Tongue Contact).
Sơ đồ minh họa các vùng mà khay lấy dấu cá nhân cần bao phủ để có thể đạt được sự bịt kín hoàn toàn ở phía sau, các vùng này bao gồm:
- Gối hậu hàm (retromolar pad)
- Hố sau hàm móng (retromylohyoid fossa)
- Bệ má (buccal shelf)
- Toàn bộ viền mặt lưỡi (lingual border) và ngách hành lang.
Việc bao phủ đầy đủ và chính xác các vùng này trong thiết kế khay lấy dấu cá nhân là điều kiện tiên quyết để tạo ra hiệu ứng hít dính hiệu quả của hàm dưới.
Khi từ từ chuyển từ tư thế mở miệng sang tư thế đóng miệng, điểm tiếp xúc giữa mặt bên của lưỡi và niêm mạc má – gọi là điểm BTC (Buccal mucosa–Tongue Contact) – sẽ được hình thành. Đây là một yếu tố sinh lý quan trọng giúp tạo ra áp suất âm cần thiết cho hiệu ứng hít dính của hàm giả dưới.

Sự tiếp xúc này góp phần bịt kín khoang miệng phía sau, hỗ trợ duy trì chân không giữa nền hàm giả và niêm mạc miệng, đặc biệt trong quá trình nuốt ở tư thế ngậm miệng. Vì vậy, việc đảm bảo hình thành điểm BTC trong thiết kế và thử hàm giả là điều thiết yếu để đạt được sự ổn định chức năng.
Sáu điểm cần lưu ý khi thiết kế khay lấy dấu cá nhân:

- Toàn bộ vùng gối hậu hàm (retromolar pad) phải được bao phủ bằng một lớp nhựa mỏng để đảm bảo tiếp xúc chính xác và không gây biến dạng mô khi lấy dấu.
- Phải tránh gân Sinew (sinew string) – một dải mô có thể xuất hiện phía ngoài sau răng 7, vì nó có thể gây cản trở sự bịt kín và ảnh hưởng đến hiệu quả hít dính.
- Bề mặt hàm giả cần được tạo hình lõm, đặc biệt từ vùng răng 7 đến gối hậu hàm, để hỗ trợ sự tiếp xúc giữa lưỡi và niêm mạc má – giúp hình thành điểm BTC.
- Gối sáp (wax rim) hoặc giá đỡ (jig) gắn dụng cụ đo Gnathometer M cần được đặt ở trung tâm sống hàm hoặc vùng trung hòa (neutral zone) theo chiều ngoài-trong để đảm bảo cân bằng cơ chức năng và ổn định hàm giả.
- Bề mặt phía lưỡi nên được tạo hình để cung cấp đủ không gian cho lưỡi, tránh cản trở chuyển động tự nhiên của lưỡi trong quá trình nói, nuốt và vận động.
- Bề mặt phía trước của hàm dưới, đặc biệt là giữa hai răng cửa bên, nên được tạo hình lõm để đảm bảo tương tác hài hòa với môi dưới và hỗ trợ sự ổn định của hàm giả trong vùng này.
Chế tạo khay lấy dấu cá nhân với viền dày để tăng khả năng lưu giữ và nâng đỡ (mặt trong)
Để cơ chế hít dính của hàm dưới hoạt động hiệu quả, việc thiết kế khay lấy dấu cá nhân với độ dày viền phù hợp ở các vùng chức năng quan trọng là điều then chốt. Cụ thể là:

- Tăng độ dày viền ở vùng gờ má (buccal shelf):
Đây là vùng nền hàm chịu lực chính, do đó viền dày sẽ giúp tăng độ ổn định và khả năng chịu lực của hàm giả, đồng thời giúp hàm tiếp xúc chặt với niêm mạc má. - Tăng độ dày viền ở vùng nếp dưới lưỡi (sublingual fold):
Vùng này chứa nhiều mô xốp, góp phần quan trọng vào hiệu ứng hít dính nhờ khả năng tạo áp âm khi miệng đóng. Viền dày giúp khu vực này áp sát mô tốt hơn và tạo lực hút hiệu quả hơn. - Tăng độ dày viền ở vùng môi (labial region):
Viền dày ở phía môi giúp tăng khả năng nâng đỡ môi, cải thiện thẩm mỹ và ổn định của hàm giả, đồng thời hỗ trợ bịt kín phía trước.
Những viền dày này sẽ được duy trì và xác định rõ ràng thông qua quy trình lấy dấu chức năng, đảm bảo toàn bộ vùng nền hàm đều có tiếp xúc tối ưu và đạt hiệu quả hít dính tối đa.
7. Lấy dấu chức năng để đạt được hiệu ứng hít dính trong các trường hợp không phức tạp
Các điểm then chốt cần lưu ý khi lấy dấu chức năng để đạt được hiệu ứng hít dính của hàm dưới
Mục tiêu quan trọng nhất của việc lấy dấu chức năng trong quy trình làm hàm giả có hiệu quả hít dính là tạo được sự bịt kín hoàn toàn dọc theo toàn bộ bờ hàm giả. Để đạt được mục tiêu này, cần khai thác các đặc điểm đặc biệt của niêm mạc miệng.

Ở những trường hợp có sống hàm tiêu xương ít đến mức trung bình, thường vẫn còn đủ mô nâng đỡ để đạt được hiệu ứng hít dính nếu việc lấy dấu được thực hiện đúng cách. Việc tạo được sự bịt kín hiệu quả phụ thuộc vào khả năng ghi nhận chính xác hình dạng của niêm mạc di động và cố định, cũng như hình thái bờ hàm trong quá trình chức năng (chẳng hạn như khi bệnh nhân nuốt, nói hoặc vận động lưỡi).
Cơ chế hình thành lực hít của hàm giả và các động tác chức năng khi lấy dấu
Khi hàm dưới từ vị trí nghỉ chuyển sang khớp cắn trung tâm, hàm giả hơi lún xuống, tạo ra áp suất âm bên dưới nền hàm. Đây chính là thời điểm lực hít dính (suction) hình thành, giúp giữ chặt hàm dưới trên nền mô mềm.
Do đó, viền hàm giả cần phải phù hợp với các vận động chức năng của bệnh nhân trong trạng thái khớp cắn. Việc này được thực hiện thông qua lấy dấu chức năng trong khi bệnh nhân thực hiện các động tác cơ miệng.
Ở các bệnh nhân có sống hàm còn tốt hoặc tiêu xương trung bình, cần hướng dẫn thực hiện 5 động tác chức năng sau trong lúc lấy dấu chức năng:
- Chu môi (nói “woo”, đọc là “u”)
➤ Ghi lại sự di chuyển của môi và niêm mạc má (Hình 54).
Hình 54. - Kéo khóe miệng ra sau (nói “eeh”, đọc là “i”)
➤ Ghi lại chuyển động của môi và má khi căng ra (Hình 55).
Hình 55. - Đưa lưỡi từ bên này sang bên kia
➤ Ghi lại vận động bên của lưỡi, ảnh hưởng đến viền phía lưỡi của hàm giả (Hình 56 và 57).
Hình 56 và 57. - Dùng lưỡi đẩy khay ra phía trước trong tư thế ngậm miệng
➤ Làm căng sàn miệng, ghi lại hoạt động tối đa của cơ hàm móng (mylohyoid) (Hình 58 và 59).
Hình 58 và 59. - Nuốt 2–3 lần
➤ Ghi lại hoạt động của cơ cằm (mentalis) và toàn bộ sự vận động tổng thể của khoang miệng (Hình 60).
Hình 60.
Những vận động này giúp viền hàm giả phù hợp một cách chính xác với mô mềm đang hoạt động, tạo nên sự khít kín viền hàm toàn diện, từ đó tối ưu hóa lực hít của hàm giả hàm dưới.
Các kỹ thuật lấy dấu chức năng
Vì hàm giả hàm trên bao phủ một diện tích lớn hơn hàm giả hàm dưới, nên quá trình lấy dấu chức năng được bắt đầu ở hàm trên, rồi mới đến hàm dưới..
Để tạo hình vành khít (border moulding), thoa vật liệu Virtual Heavy Body lên viền khay và đặt khay vào miệng bệnh nhân. Khi tiến hành lấy dấu chức năng, yêu cầu bệnh nhân thực hiện năm động tác đã đề cập ở phần trên.

Loại bỏ phần vật liệu Heavy Body dư thừa ở mặt trong của khay bằng dao mổ (Hình 64 và 65).

Loại bỏ phần vật liệu tạo vành khít dư thừa ở vùng xa của gối hậu hàm để đảm bảo hình thành điểm BTC (Hình 66).

Loại bỏ phần vật liệu tạo vành khít dư thừa ở vùng hố sau cơ hàm móng (retromylohyoid) để đạt được hiệu ứng bịt kín bù trừ (Hình 67).


Kỹ thuật lấy dấu chức năng cho các trường hợp khó
Động tác nuốt là một chuyển động tổng hợp liên quan đến toàn bộ khoang miệng. Khi bệnh nhân nuốt, hình dạng của các gối hậu hàm (retromolar pad) được cố định nhờ khay và vật liệu lấy dấu. Một khi đã được cố định, hình dạng này gần như không thay đổi và viền kín không dễ bị phá vỡ ngay cả khi bệnh nhân há miệng. Ngược lại, niêm mạc sống hàm ở vùng má rất di động và sẽ chuyển động khi mở miệng ra, tạo ra lực nâng lên tác động vào hàm giả hàm dưới. Lấy dấu cần ghi lại chuyển động này của niêm mạc má.
Ngoài ra, vị trí lùi về sau mà lưỡi thường đảm nhận khi há miệng cũng cần được ghi nhận trong quá trình lấy dấu để có thể đạt được sự khít kín hoàn toàn ở viền lưỡi. Các bước này đảm bảo viền kín dọc theo toàn bộ bờ hàm giả, giúp hàm chống lại lực nâng lên khi bệnh nhân há miệng.


Khi lấy dấu sơ khởi và lấy dấu chức năng trong các trường hợp khó, bệnh nhân nên được yêu cầu há miệng một cách cẩn thận để khay dấu không bị nhấc lên. Sau đó giữ cố định khay trong miệng khoảng 10 giây (Hình 74).

Nhỏ một vài giọt nước vào miệng bằng ống nhỏ giọt. Sau đó, yêu cầu bệnh nhân nuốt nước và há miệng trở lại (Hình 76).

Giữ khay một lần nữa ở vị trí trong 10 giây. Quy trình này được lặp lại 2 đến 3 lần cho đến khi vật liệu lấy dấu bắt đầu đông cứng. Sau đó, tiếp tục giữ khay tại chỗ cho đến khi vật liệu lấy dấu đông cứng hoàn toàn.

8. Phân tích mẫu hàm và sắp răng cho hàm giả có cơ chế hít hiệu quả
Phân tích mẫu hàm nhằm sắp xếp răng theo cách hợp lý và tối ưu nhất. Mục tiêu cũng là để đảm bảo có sự khít kín hoàn toàn dọc theo toàn bộ bờ hàm giả với sự nâng đỡ của niêm mạc miệng, đồng thời tính đến lực nhai tác động lên sống hàm. Phương pháp BPS ưu tiên sắp răng hàm dưới vì thường phức tạp hơn so với sắp răng hàm trên.

- Vẽ gối hậu hàm (retromolar pads) – làm mốc tham chiếu cho giới hạn sau của hàm giả.
- Vẽ một đường ngang ở 1/3 phía xa của các gối hậu hàm – làm mốc tham chiếu cho mặt phẳng nhai.
- Vẽ một đường chia đôi sống hàm phía sau theo chiều ngoài – trong và kéo dài về hai phía – làm mốc tham chiếu để sắp răng sau.
- Vẽ một đường chia đôi sống hàm phía trước theo chiều ngoài – trong và kéo dài ngang ra – làm mốc định vị để sắp răng trước.

Xác định vị trí răng 6
Đo khoảng cách giữa điểm thấp nhất của bờ ngoài (má) và bờ trong (lưỡi) của sống hàm, sau đó, đánh dấu điểm giữa của khoảng cách này trên mẫu hàm.

Xác định vị trí răng 4
Đo khoảng cách giữa các điểm thấp nhất của bờ ngoài (má) và bờ trong (lưỡi) quanh thắng môi má (buccal frenum). Đánh dấu điểm giữa của khoảng cách này trên mẫu hàm.

9. Thiết kế bề mặt để đạt được hiệu ứng hít dính của hàm giả hàm dưới
Thiết kế bề mặt phía lưỡi nhằm hướng dẫn lưỡi về vị trí tự nhiên
👉 Vui lòng đăng nhập để xem tiếp.







Bài viết liên quan
Thực hiện hàm giả hàm dưới toàn hàm hít dính hiệu quả dựa trên khái niệm BPS® – P1
Nguyên tắc thiết kế hàm khung – P2
Nguyên tắc thiết kế hàm khung – P1