June 14, 2026

NhasiUpdate

Chuyên trang RHM

Sử dụng hệ thống khí cụ Myobrace trong điều trị chỉnh nha sớm – P3

Xem lại phần 1 tại đây và phần 2 tại đây.

 

Ca lâm sàng điều trị với khí cụ Myobrace nhóm K

Ca lâm sàng 1

Bệnh nhân nữ 8 tuổi, đến điều trị với mong muốn của phụ huynh là giải quyết sớm vấn đề cắn hở.

Sau khi được giới thiệu các lựa chọn điều trị khác nhau, bệnh nhân được quyết định thực hiện điều trị Myobrace®, trong đó có sử dụng loạt khí cụ Myobrace® kết hợp với khí cụ nới rộng BWS.

 

 

Trước điều trị:

Sử dụng biểu mẫu đánh giá chỉnh nha cơ chức năng (MOE), ghi nhận bệnh nhân có cung răng hàm trên rất hẹp với cắn hở phía trước.

Bệnh nhân có tiền sử mút ngón tay dẫn đến có xu hướng thở bằng miệng khi ngủ, tư thế lưỡi thấp và kiểu nuốt không chính xác. Vì đang ở hệ răng hỗn hợp nên việc điều trị sẽ bắt đầu với loạt khí cụ nhóm K (Myobrace® for Kid).

 

 

Tiến trình điều trị:

Bệnh nhân bắt đầu đeo khí cụ K1 để thiết lập thở bằng mũi và bắt đầu điều chỉnh các thói quen cơ chức năng.

Ba tháng sau, chức năng hô hấp của bệnh nhân đã được cải thiện và liên tục duy trì K1 qua đêm nên được chuyển sang đeo khí cụ K2 tập trung vào phát triển cung răng và tiếp tục điều chỉnh thói quen. Có thể thấy sự cải thiện ở cung răng trên và giảm mức độ cắn hở phía trước chỉ sau 3 tháng điều trị, nhờ điều chỉnh vị trí và chức năng của lưỡi.

Khi cắn hở phía trước đã được đóng lại phần lớn, quyết định sử dụng BWS để tăng cường sự phát triển của cung răng hàm trên và tạo thêm không gian cho lưỡi, do đó K1 đã được cho bệnh nhân đeo lại (vì BWS luôn phải đi kèm với khí cụ giai đoạn 1).

 

 

Sau 4 tháng nới rộng với BWS, dây đã được tháo ra và bệnh nhân được cho đeo khí cụ T4A (T4A là khí cụ thuộc dòng Trainer).

Thông thường sẽ sử dụng khí cụ K2 trong trường hợp này, nhưng bệnh nhân thấy T4A thoải mái hơn. Sau 8 tháng đeo T4A, bệnh nhân được cho đeo khí cụ P-3 (vì có xu hướng cắn đối đầu) và sau đó tiếp tục sử dụng P-3 làm hàm duy trì (P3 là khí cụ nhóm P, sẽ được nói tới ở phần sau).

 

 

 

Khi các mục tiêu của điều trị Myobrace đã đạt được (điều chỉnh nhịp thở và thói quen cơ chức năng, hình dạng cung răng và chỉnh răng), bệnh nhân sẽ bước vào giai đoạn duy trì.

Thông thường đeo khí cụ T4 ở giai đoạn duy trì, nhưng vì bệnh nhân có xu hướng cắn đối đầu nên đã được cho đeo khí cụ P-3 để duy trì hình dạng cung răng, làm thẳng răng và duy trì thói quen, đảm bảo bệnh nhân tiếp tục phát triển tốt.

 

 

 

Một khi các rối loạn về hô hấp và cơ chức năng đã được khắc phục, sự phát triển của khuôn mặt sẽ tiếp tục theo hướng đi xuống và hướng về phía trước một cách chính xác.

Cắn hở phía trước đã khép lại và cung răng hàm trên hẹp đã được mở rộng, mang lại cho bệnh nhân nụ cười tươi tắn. Đây là kết quả của việc thiết lập thở bằng mũi và điều chỉnh cả tư thế lưỡi cũng như lực đẩy khi nuốt cho bệnh nhân.

 

 

Ca lâm sàng 2

Bệnh nhân nam 7 tuổi đến với than phiền là răng chen chúc, hàm phát triển không đúng cách và nghiến răng về đêm. Phụ huynh không muốn nhổ răng và niềng răng sau khi cả bố và mẹ đều đã trải qua phương pháp điều trị này khi còn là thanh thiếu niên, với kết quả về lâu dài không mấy hài lòng.

Sau khi được giới thiệu các lựa chọn điều trị khác nhau, bệnh nhân được quyết định điều trị với Myobrace, liên quan đến việc sử dụng loạt khí cụ Myobrace® kết hợp với khí cụ nới rộng BWS.

 

 

Trước điều trị:

Sử dụng biểu mẫu đánh giá chỉnh nha cơ chức năng (MOE), ghi nhận bệnh nhân có hàm kém phát triển với tình trạng răng chen chúc ở mức độ trung bình. Cung răng hàm trên hẹp, cung răng hàm dưới hình đồng hồ cát, cắn sâu và độ cắn chìa (overjet) tăng.

Bệnh nhân này thở bằng miệng với tình trạng “môi ẩn” (lip trap – nghĩa là răng cửa trên phủ lên trên hoặc ở phía trước làm che khuất môi dưới), tư thế lưỡi thấp và nuốt ngược. Vì đang ở hệ răng hỗn hợp nên việc điều trị sẽ bắt đầu với loạt khí cụ nhóm K (Myobrace® for Kid)

 

 

Tiến trình điều trị:

Bệnh nhân được đeo khí cụ K1 để thiết lập thở bằng mũi và bắt đầu điều chỉnh các thói quen cơ chức năng. Chưa đầy 2 tháng sau, chức năng hô hấp đã được cải thiện và liên tục duy trì K1 qua đêm, vì vậy bệnh nhân được chuyển qua đeo khí cụ K2 để tập trung vào phát triển cung răng và tiếp tục điều chỉnh thói quen.

Để tăng cường sự phát triển của cung răng hàm trên, quyết định sử dụng khí cụ nới rộng hàm BWS và bệnh nhân đã được cho đeo khí cụ T1BWS, đây là khí cụ được ưu tiên sử dụng với BWS, kết hợp với Myolay™ để mở khóa các răng hàm trên khỏi các răng hàm dưới và cho phép các cung răng hẹp được phát triển hết khả năng (xem thêm khí cụ Myolay ở các phần sau).

 

 

Bệnh nhân này cần nong rộng BWS nhiều lần nên dây cung đã được tháo ra trong vài tháng để răng ổn định. Sau khi tháo dây, bệnh nhân được cho đeo khí cụ T2 khi đang trong giai đoạn răng vĩnh viễn đang phát triển, trước khi gắn lại dây cho đợt nới rộng thứ hai.

Do BWS phải kết hợp với khí cụ giai đoạn 1 nên bệnh nhân được cho đeo lại khí cụ T1BWS. Khi lần nới rộng thứ 2 hoàn tất, dây được tháo ra một lần nữa và bệnh nhân được cho đeo lại khí cụ T4A (T4A thuộc dòng Trainer).

 

 

Ở giai đoạn này, các cung răng đã rộng, tròn và tình trạng chen chúc đã được giải quyết, tuy nhiên, khớp cắn không lý tưởng do rối loạn chức năng cơ vẫn còn.

Bệnh nhân được cho đeo khí cụ P-3 để điều chỉnh thói quen cơ chức năng kém. Sáu tháng sau, chứng rối loạn chức năng cơ của bệnh nhân đã được khắc phục và khớp cắn tốt đã được thiết lập nên bệnh nhân được cho đeo lại khí cụ duy trì T4.

Bệnh nhân tái khám hơn 1 năm sau đó và kết quả vẫn được duy trì. Tại thời điểm này, thông thường sẽ bắt đầu ngừng đeo Myobrace®, tuy nhiên, bệnh nhân muốn tiếp tục đeo khí cụ vì đã quen và cảm thấy ngủ ngon hơn khi đeo Myobrace®. Vì vậy, bệnh nhân đã được cho đeo T4A (khí cụ lý tưởng để đeo lâu dài).

 

 

 

 

 

 

Vì các rối loạn về hô hấp và cơ chức năng đã được khắc phục nên có thể thấy rõ sự phát triển của khuôn mặt đã được cải thiện. Tình trạng “ẩn môi” (lip trap) đã được điều chỉnh và bệnh nhân hiện chỉ thở bằng mũi. Kết quả là tầng mặt giữa và tầng mặt dưới phát triển về phía trước và đường thở cũng được cải thiện. Các cơ mút đã giảm kích thước và môi nằm sát vào nhau thoải mái hơn nhờ chức năng đã được điều chỉnh.

 

 

 

 

Ca lâm sàng 3

Bệnh nhân nữ 6 tuổi, đến với than phiền là răng chen chúc, hàm phát triển không đúng cách, thở ồn ào khi ngủ và muốn tránh niềng răng mắc cài. Sau khi được giới thiệu các lựa chọn điều trị khác nhau, quyết định thực hiện điều trị Myobrace bao gồm việc sử dụng loạt khí cụ Myobrace® và khí cụ nới rộng hàm BWS.

 

 

Trước điều trị:

Sử dụng biểu mẫu Đánh giá Chỉnh nha Cơ chức năng (MOE), ghi nhận bệnh nhân có cung răng kém phát triển với tình trạng chen chúc răng mức độ trung bình – nặng. Cung răng trên, dưới rất hẹp và thiếu chỗ cho răng cửa bên vĩnh viễn mọc. Thói quen cơ chức năng kém bao gồm thở miệng với tư thế lưỡi thấp và nuốt ngược. Vì đang trong giai đoạn răng hỗn hợp nên bệnh nhân được điều trị bằng loạt khí cụ nhóm K (Myobrace® for Kid).

 

 

Tiến trình điều trị:

Bệnh nhân được bắt đầu đeo khí cụ K1 để bắt đầu điều chỉnh các thói quen cơ chức năng và thiết lập thở bằng mũi. Sau 2 tháng, chức năng hô hấp của bệnh nhân đã được cải thiện và liên tục duy trì được K1 qua đêm, vì vậy bệnh nhân được chuyển sang đeo K2, tập trung vào phát triển cung răng và tiếp tục điều chỉnh thói quen. Do tình trạng chen chúc nặng, BWS đã được sử dụng để tăng cường phát triển cung răng và cho đeo lại K1 vì BWS phải được sử dụng cùng với khí cụ giai đoạn 1.

 

 

This content has been restricted to logged-in users only. Please log in to view this content.

🔒 Nội dung tiếp theo chỉ dành cho thành viên.
👉 Vui lòng đăng nhập để xem tiếp.