June 11, 2026

NhasiUpdate

Chuyên trang RHM

Hướng dẫn quy trình thực hiện Endocrown (mão nội nha)

Endocrown là gì? Chỉ định và chống chỉ định? Kỹ thuật mài sửa soạn cùi răng cho Endocrown như thế nào?… Cùng tìm hiểu qua bài viết sau.

Điều trị nội nha là điều trị rất thường gặp trong thực hành nha khoa. Tuy nhiên, nó có thể làm răng yếu đi và giảm tính chất cơ học do mất cấu trúc răng. Sự mất cấu trúc này làm giảm khả năng chống gãy, ảnh hưởng đến tỷ lệ tồn tại lâu dài của răng.

Nguyên nhân gây mất cấu trúc răng có thể bao gồm sâu răng, chấn thương, mở tủy và sửa soạn ống tuỷ.

Ngoài ra, răng được điều trị nội nha bị giảm khả năng bảo vệ chống lại lực nhai do hệ thống phản hồi cảm giác thần kinh bị suy giảm sau khi loại bỏ mô tủy, làm tăng ngưỡng áp lực trong nha chu, dẫn đến quá tải chức năng và giảm khả năng chống gãy.

Phục hồi răng đã điều trị nội nha vẫn là một trong những vấn đề thách thức nhất mà bác sĩ gặp phải. Để thành công lâu dài, cần phải bảo tồn mô răng khỏe mạnh còn lại vì nó đóng vai trò là neo chặn cho phức hợp phục hồi răng.

Sự thành công và tuổi thọ của răng đã điều trị nội nha phụ thuộc vào chất lượng điều trị và phục hồi thân răng thích hợp để duy trì chức năng, hình thức và tính thẩm mỹ của răng. 

Phục hồi sau cùng phụ thuộc vào lượng cấu trúc còn lại và loại răng, răng trước hay răng sau. Các răng trước có đủ cấu trúc răng và lỗ mở tủy nhỏ có thể được phục hồi trực tiếp mà không cần phải bọc mão toàn bộ. Nhưng khi xử lý các răng sau, việc che phủ múi răng luôn được yêu cầu vì đặc điểm giải phẫu của chúng và tải trọng cao hơn mà chúng phải chịu.

Những răng đã điều trị nội nha bị mất đáng kể cấu trúc thân răng thường được điều trị bằng cùi giả và mão. Nếu cấu trúc răng còn lại không đủ để lưu giữ cùi giả thì có thể sử dụng các cơ chế lưu giữ bổ sung, chẳng hạn như chốt. 

Các nghiên cứu cho thấy việc đặt chốt trong ống tủy có thể làm răng yếu đi, khiến răng dễ bị gãy hơn, làm tăng nguy cơ thủng và làm phức tạp khả năng điều trị nội nha lại trong tương lai. 

Với sự tiến bộ của kỹ thuật dán và yêu cầu các thủ thuật xâm lấn tối thiểu, phương pháp phục hồi thay thế bằng mão nội nha (Endocrown) hiện đã có sẵn để phục hồi các răng đã điều trị nội nha này.

Năm 1995, Pissis trình bày một kỹ thuật mới sử dụng lõi sứ/mão sứ thành một bộ phận duy nhất, gọi là kỹ thuật monobloc (hay sứ nguyên khối) được đề xuất nhằm thay thế chốt và cùi giả truyền thống.

Chẳng bao lâu sau, vào năm 1999, dựa trên khái niệm Pissis, Bindle và Mörmann đã giới thiệu kỹ thuật Endocrown, được mô tả như một mão răng dán có đặc điểm là mão toàn sứ, được dán cố định vào các răng sau đã được điều trị nội nha.

Endocrown được mô tả là một cấu trúc liên kết bằng sứ nguyên khối, đặc trưng bởi khớp bản lề trên cổ răng, giữ lại men răng tối đa để cải thiện độ bám dính. Thân răng xâm lấn vào buồng tủy nhưng không xâm lấn vào ống tủy.

So với chốt và cùi giả, Endocrown cung cấp một quy trình dễ dàng và đơn giản hơn, đòi hỏi ít thời gian và chi phí hơn trong khi vẫn mang lại các đặc tính thẩm mỹ cao. Ngoài ra, kỹ thuật dán tốt còn giúp ngăn ngừa rò rỉ viền và giảm thiểu sự xâm nhập của vi sinh vật từ thân răng về phía chân răng, từ đó góp phần vào sự thành công của điều trị nội nha. 

 

Một trong những vấn đề thường gặp trong việc phục hồi răng đã điều trị nội nha là khoảng cách giữa các cung răng (khoảng phục hình) không đủ khi răng đối diện mọc trồi quá mức dẫn đến không đủ độ dày sứ. Trong những tình huống này, Endocrow được khuyên dùng vì nó không yêu cầu khoảng cách quá lớn giữa răng cần phục hồi và răng đối diện.

 

1. Chỉ định Endocrown

Endocrown được khuyến nghị cho những răng bị mất cấu trúc răng đáng kể và khoảng phục hình hạn chế, vì khiến độ dày sứ không đủ khi làm mão truyền thống.

Endocrown được chỉ định cho những trường hợp khó áp dụng hiệu ứng ferrule thích hợp, chẳng hạn như ở những răng có thân răng lâm sàng ngắn và cấu trúc răng bị phá hủy nhiều.

Ngoài ra, Endocrown còn được chỉ định cho những răng có ống tủy cong, vôi hóa, ngắn, hẹp hoặc có dụng cụ bị gãy trong ống tủy làm cản trở việc đặt chốt.

Mặc dù Endocrown đã được chứng minh là có hiệu quả ở răng cối lớn, nhưng vẫn còn tranh cãi về việc sử dụng chúng ở răng cối nhỏ và răng trước.

Trong trường hợp răng cối nhỏ, một số nhà nghiên cứu đã báo cáo tỷ lệ thất bại cao hơn so với răng cối lớn, nguyên nhân được cho là do kích thước buồng tủy nhỏ hơn, dẫn đến diện tích bề mặt dán giảm. 

Các nghiên cứu chỉ ra rằng Endocrown có thể được sử dụng làm trụ cầu cho cầu răng cố định.

 

2. Chống chỉ định Endocrown

Chống chỉ định Endocrown trong những trường hợp mất nhiều cấu trúc răng bên dưới tiếp nối men-xi măng, cản trở độ bám dính thích hợp hoặc khi buồng tủy nông.

Độ sâu buồng tủy phải ít nhất 3 mm để đảm bảo đủ độ ổn định.

Endocrown cũng chống chỉ định trong các trường hợp có thói quen cận chức năng làm tăng áp lực bên.

 

3. Mài sửa soạn Endocrown

Phục hồi Endocrown đạt được sự lưu giữ cơ học thông qua việc neo giữ vào buồng tủy và bờ xoang tủy. Phục hồi xâm lấn tối thiểu này có kỹ thuật sửa soạn khác với mão răng truyền thống, và đặc biệt là đơn giản hơn.

 

3.1. Sửa soạn mặt nhai

Đối với vật liệu sứ, nên giảm mặt nhai tối thiểu 2 mm, trong khi giảm 1-1,5 mm là đủ đối với Endocrown bằng vật liệu composite.

Độ dày của phục hồi sứ được đo từ mép của thành trục đến giới hạn khớp cắn tối đa (từ răng đối diện), thường dao động từ 3 đến 7 mm. Một số nhà nghiên cứu đã báo cáo sự gia tăng khả năng chống gãy khi độ dày lớn hơn.

Phương pháp mài giảm mặt nhai là khoan các rãnh hướng dẫn 2 mm, sau đó dùng mũi khoan bánh xe để mài giảm xuống dọc theo trục dài của răng và song song với mặt phẳng nhai. Mũi bánh xe giúp duy trì sự thẳng hàng thích hợp và tạo ra một bề mặt phẳng, gọi là “bản lề cổ răng”.

 

Tạo rãnh hướng dẫn Endocrown
Hình 1. Tạo rãnh hướng dẫn.

 

Bản lề cổ răng dùng để chỉ một dải men răng có chu vi 90 độ với chiều rộng từ 1 đến 2 mm. Bản  lề này tăng cường liên kết và cung cấp một bề mặt ổn định để có thể chịu được ứng suất nén.

 

Sửa soạn tạo "bản lề cổ răng" (hay bờ cổ răng) bằng cách sử dụng mũi khoan bánh xe được giữ song song với mặt phẳng nhai trong khi mài.
Hình 2. Sửa soạn tạo “bản lề cổ răng” (hay bờ cổ răng) bằng cách sử dụng mũi khoan bánh xe được giữ song song với mặt phẳng nhai trong khi mài.

 

 

Bờ cổ phải ở trên nướu. Tuy nhiên, nếu yếu tố lâm sàng hoặc thẩm mỹ yêu cầu, bờ cổ có thể đi theo viền nướu. Sự khác biệt về độ cao giữa các phần khác nhau của bờ cổ răng phải được liên kết bằng độ dốc không quá 60° để tránh hiệu ứng bậc thang. Phải loại bỏ các thành men có độ dày dưới 2 mm.

 

3.2. Hiệu ứng Ferrule

Sửa soạn Endocrown thường không liên quan đến việc sử dụng Ferrule. Hiệu ứng Ferrule đề cập đến một vòng đai bao quanh các thành song song của ngà răng, mở rộng 360 độ phía trên bờ vai của cùi răng.

Để có kết quả tối ưu, lý tưởng nhất là duy trì đường viền trên nướu theo chu vi. Ngoài ra, bất kỳ men răng nào bị suy yếu đều phải được loại bỏ.

 

3.3. Sửa soạn buồng tủy

Sửa soạn buồng tủy bao gồm việc loại bỏ các vùng lẹm trong xoang tủy bằng cách sử dụng mũi khoan kim cương hình trụ thuôn với độ thuôn 7 độ, tạo ra buồng tủy và xoang tủy liên tục.

Mũi khoan nên được giữ song song với thân răng mà không mài chạm vào sàn tủy để tạo thành vách nhẵn, thuôn gọn. Tuy nhiên, nên tránh mài quá mức vì nó sẽ làm giảm độ dày của thành răng.

 

Sửa soạn buồng tủy bằng mũi khoan hình trụ để làm buồng tủy thân răng liên tục với xoang tủy.
Hình 3. Sửa soạn buồng tủy bằng mũi khoan hình trụ để làm buồng tủy thân răng liên tục với xoang tủy.

 

 

Về độ sâu, tối ưu nhất là độ sâu buồng tủy phải đạt ít nhất 3 mm.

Một số nhà nghiên cứu khuyên nên “dán ngà tức thì” (IDS) bằng keo dán ngay sau khi sửa soạn để cải thiện độ bám dính và giảm vi rò rỉ. Ngoài ra, nên trám những chỗ bất thường trong buồng tủy bằng composite để loại bỏ các vùng lẹm và ngăn ngừa sự trượt hoặc điều chỉnh phục hình.

 

3.4. Đánh bóng bờ cổ răng

Mũi khoan được sử dụng trong bước này có cùng độ thuôn với mũi khoan được sử dụng trong quá trình sửa soạn nhưng đường kính lớn hơn và kích thước hạt mịn hơn để loại bỏ các vi bất thường và tạo ra bề mặt phẳng, bóng.

 

Đánh bóng bờ cổ răng.
Hình 4. Đánh bóng bờ cổ răng.

 

This content has been restricted to logged-in users only. Please log in to view this content.

🔒 Nội dung tiếp theo chỉ dành cho thành viên.
👉 Vui lòng đăng nhập để xem tiếp.