Xem lại phần 1 tại đây.
3. BĂNG VẾT THƯƠNG CẦM MÁU
Băng vết thương cầm máu nghĩa là sử dụng các vật liệu được đặt trong phạm vi vết thương do chấn thương hoặc sau phẫu thuật để hỗ trợ sinh lý của bệnh nhân trong việc cầm máu. Hai loại băng vết thương cầm máu đầu tiên được bán trên thị trường vào những năm 1940 là cellulose oxy hóa – Oxycel (Becton Dickinson) và gelatin – Gelfoam (Pfizer).
Kể từ đó, ngày càng có nhiều loại băng vết thương được sử dụng trong khoang miệng.
Băng vết thương cầm máu được chia thành:
- Cellulose oxy hóa
- Gelatin
- Collagen
- Chitosan
3.1. Cellulose oxy hóa
Cellulose bị oxy hóa bao gồm axit polyanhydroglucuronic. Vật liệu có độ pH thấp. Đặc tính cầm máu của nó có liên quan đến tạo “khung” cho sự hình thành cục máu đông, làm biến tính protein trong máu và kích hoạt tiếp xúc của dòng đông máu. Cellulose oxy hóa đã được chứng minh là có khả năng kìm khuẩn liên quan đến tính chất axit của nó. Tính axit cũng có thể gây khó chịu và có thể gây tổn hại nếu ở gần các cấu trúc quan trọng như thần kinh răng dưới.
Mặc dù được báo cáo là sẽ tiêu hoàn toàn sau 4–8 tuần, nhưng đã có một số trường hợp báo cáo về dư lượng cellulose oxy hóa (được sử dụng bên ngoài khoang miệng) khi phẫu thuật lại.
Khả năng phân hủy sinh học có thể bị ảnh hưởng bởi số lượng sử dụng và vị trí đặt. Vật liệu này dễ dàng cắt theo kích thước và đặt vào vết thương.


3.2. Gelatin
Các sản phẩm gelatin thương mại có nguồn gốc từ lợn hoặc bò và có sẵn ở dạng hạt hoặc dạng bọt biển. Băng gelatin có thể tạo “khung” cơ học để hình thành cục máu đông.
Những sản phẩm này sẽ phù hợp với những vết thương không đều và nở ra tới 200% thể tích ban đầu, mang lại hiệu ứng chèn ép. Ngoài ra nó cũng có khả năng bắt đầu kích hoạt tiếp xúc của quá trình đông máu. Các sản phẩm gelatin tạo ra phản ứng mô ở mức tối thiểu hoặc không có và được hấp thụ hoàn toàn sau 4–6 tuần.

3.3. Collagen
Các sản phẩm collagen có khả năng hấp thụ, có nguồn gốc từ bò và có nhiều dạng: tấm, miếng bọt biển, nút bịt (dành cho ổ nhổ răng) và dạng bột. Băng collagen giúp thúc đẩy cầm máu thông qua hai cơ chế: kích hoạt tiếp xúc đông máu và thúc đẩy kết tập tiểu cầu.

3.4. Chitosan
Chitosan là một dẫn xuất của chitin (N-acetyl-dglucosamine), là chất polyme sinh học tự nhiên phổ biến.
Mặc dù chitin tạo thành phần lớn vỏ ngoài của động vật có vỏ nhưng chưa có báo cáo về phản ứng nào khi sử dụng chitosan ở những bệnh nhân nhạy cảm với động vật có vỏ. Chitosan mang điện tích dương và thu hút các tế bào hồng cầu mang điện tích âm tạo thành cục máu đông và bịt kín vết thương, thúc đẩy quá trình cầm máu.
Cơ chế này hoạt động độc lập với các yếu tố đông máu. Chitosan hoàn toàn có khả năng phân hủy sinh học và thường được hấp thụ trong khoảng 48 giờ. Chitosan cũng cho thấy có tác dụng tăng cường giải phóng PDGF và TGF-β, hỗ trợ lành thương.

4. CÁC TÁC NHÂN DƯỢC LÝ TẠI CHỖ
Các tác nhân dược lý sử dụng tại chỗ để cầm máu được chia thành:
- Sáp xương
- Chất ăn da
- Thuốc chống tiêu sợi huyết
- Epinephrine
- Thrombin
4.1. Sáp xương
Sáp xương được cấu tạo chủ yếu từ sáp ong với isopropyl palmitate (chất giống sáp) và/hoặc sáp parafin. Cơ chế hoạt động của sáp xương là tạo ra một rào cản vật lý ở vùng xương chảy máu, tạo ra hiệu ứng chèn ép.
Không có tương tác với tiểu cầu hoặc các yếu tố đông máu. Việc sử dụng chủ yếu giới hạn ở những vùng xương có lưu lượng máu thấp. Chảy máu với lưu lượng lớn (từ động mạch) có thể chảy ra khỏi xương khiến sáp xương không còn hiệu quả. Sáp xương dễ uốn và dễ dàng tạo hình cho khít sát với vị trí phẫu thuật.


Nhược điểm của việc sáp xương là ức chế sự phát triển của xương mới. Sáp xương không hòa tan trong cơ thể và tồn tại vô thời hạn. Sự hiện diện của nó ngăn cản sự phát triển của mô mềm và xương. Sáp xương cũng có thể gây ra u hạt do dị vật, nhiễm trùng và gây viêm đau tại chỗ.
Hiện nay đã có sẵn một chất tổng hợp có đặc tính xử lý tương tự như sáp xương nhưng không ức chế quá trình tạo xương. Sản phẩm này là một chất đồng trùng hợp oxit alkylene được sử dụng cho xương chảy máu theo cách tương tự như sáp xương.
Tuy nhiên, polyme này hòa tan trong nước, được hấp thụ trong khoảng 48 giờ và không có tương tác mô bất lợi. Sau khi vật liệu được hấp thụ, xương sẽ phát triển và quá trình lành thương sẽ diễn ra bình thường. Sản phẩm loại này có bán trên thị trường là Ostene® (Baxter International Inc.).
4.2. Chất ăn da
Các tác nhân ăn da có tác dụng cầm máu tại chỗ bằng cách tạo ra sự phá hủy bề mặt của mô mà nó tiếp xúc và tương tác với các protein tại vị trí chảy máu. Những chất này cũng cũng được phân loại là chất cầm máu và chất làm se. Hiệu quả rõ nhất ở trường hợp chảy máu nhẹ, nông.
Các chất ăn da bao gồm:
- Bạc Nitrat
- Hợp chất sắt
- Hợp chất nhôm
a. Bạc Nitrat
Bạc Nitrat phát huy tác dụng cầm máu bằng cách giải phóng các ion Bạc tự do tại chỗ, chúng liên kết và kết tủa các protein mô gây tắc nghẽn các mạch máu nhỏ. Việc sử dụng Bạc Nitrat thường được thực hiện bằng que. Nên dùng áp lực nhẹ tại vị trí chảy máu nhỏ. Ban đầu, mô có sự đổi màu đen tạm thời rồi biến mất. Các phản ứng bất lợi có thể bao gồm kích ứng mô, mô có thể bị nhiễm màu do các hạt Bạc và cảm giác khó chịu khi sử dụng.
b. Hợp chất sắt
👉 Vui lòng đăng nhập để xem tiếp.

Bài viết liên quan
Sử dụng composite lỏng trong nha khoa – P6
Sử dụng composite lỏng trong nha khoa – P5 – Phục hồi răng trực tiếp bằng composite lỏng
Sử dụng composite lỏng trong nha khoa – P7